Golden Pine Trading Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
27
进口笔数
0
出口笔数
$215.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303550997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0VRUUA |
| 成立日期 | 2004-11-09 |
| 联系地址 | 335 Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Thông Vàng |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 335 Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán gỗ. Sản xuất đồ gỗ gia dụng-hàng thủ công mỹ nghệ (trừ chế biến gỗ). Chế biến hải sản (không chế biến tại Tp.Hồ Chí Minh). Môi giới vận tải. Kinh doanh lữ hành nội địa. Bổ sung: Kinh doanh lữ hành quốc tế. Đầu tư xây dựng khu du lịch sinh thái, khu vui chơi giải trí (không kinh doanh tại trụ sở). Môi giới bất động sản. Kinh doanh nhà ở. Dịch vụ nhà đất. |
| 电话 | 9317706 |
| 邮箱 | anhtuyetngothi@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 081340 | 其他干果 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $215.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TY10 MTV Co., Ltd. | 越南 | 27 | $215.9K | 混合调味料、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 制备面食 | TY10 MTV CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-06-27 | 瓷餐具 | TY10 MTV CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-06-27 | 瓷餐具 | TY10 MTV CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-06-27 | 3公斤以上红茶 | TY10 MTV CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-06-27 | 其他陶瓷制品 | TY10 MTV CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-06-27 | 3公斤以上红茶 | TY10 MTV CO LTD | 越南 | $480 |
| 2025-06-27 | 茶提取物及制品 | TY10 MTV CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-06-27 | 烫直发制剂 | TY10 MTV CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-06-27 | 瓷餐具 | TY10 MTV CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-06-27 | 3公斤以上红茶 | TY10 MTV CO LTD | 越南 | $50 |