DRC GROUP CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Drc Group
5
进口笔数
0
出口笔数
$44.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313586223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GUY9N2 |
| 成立日期 | 2015-12-22 |
| 联系地址 | 65 đường D15, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DRC GROUP |
| 企业英文名称 | DRC GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 đường D15, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84838150071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $44.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNG CHEN WU INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $44.3K | 塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 塑料包装箱 | YUNG CHEN WU INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $9.1K |
| 2024-11-14 | 塑料包装箱 | YUNG CHEN WU INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2024-11-14 | 塑料包装箱 | YUNG CHEN WU INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2024-07-03 | 塑料包装箱 | YUNG CHEN WU INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.5K |
| 2023-12-29 | 塑料包装箱 | YUNG CHEN WU INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2023-12-29 | 塑料包装箱 | YUNG CHEN WU INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2023-04-20 | 塑料包装箱 | YUNG CHEN WU INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $7.2K |
| 2023-04-20 | 塑料包装箱 | YUNG CHEN WU INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |