De Vi Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật De Vi
5
进口笔数
4
出口笔数
$10.0K
进口金额
$18.4K
出口金额
2024-12-26
最近进口
2024-12-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305041561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5H9TKM |
| 成立日期 | 2007-06-13 |
| 联系地址 | Số 1B Đường 30, khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DE VI |
| 企业英文名称 | DE VI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1B Đường 30, khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837406561 |
| 邮箱 | devitecsaigon@yahoo.com |
| 传真 | 0837406562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $18.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nagahama Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 5 | $10.0K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.4K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 滚珠轴承 | Nagahama Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2024-09-17 | 滚珠轴承 | Nagahama Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $830 |
| 2023-10-09 | 滚珠轴承 | Nagahama Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2023-09-25 | 其他橡胶带 | Nagahama Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $148 |
| 2023-09-25 | 其他橡胶带 | Nagahama Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $67 |
| 2023-08-15 | 滚珠轴承 | Nagahama Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $887 |
| 2023-08-15 | 第90章仪器零件 | Nagahama Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2023-08-15 | 第90章仪器零件 | Nagahama Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2023-08-15 | 功能机器零件 | Nagahama Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $139 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 滚珠轴承 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2024-09-19 | 滚珠轴承 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2023-10-13 | 滚珠轴承 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2023-10-13 | 其他橡胶带 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $280 |
| 2023-10-13 | 其他橡胶带 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2023-08-17 | 滚珠轴承 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2023-08-17 | 第90章仪器零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2023-08-17 | 功能机器零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $272 |
| 2023-08-17 | 第90章仪器零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |