Huare Machinery Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY HUARE VIệT NAM

28
进口笔数
99
出口笔数
$461.3K
进口金额
$1.43M
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-06-26
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $305.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-11进口 $48.6K · 2 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 4 笔2024-05进口 $18.2K · 2 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-06进口 $32.0K · 2 笔出口 $26.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-09进口 $37.1K · 2 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 4 笔2025-02进口 $24.6K · 1 笔出口 $37.3K · 6 笔2025-03进口 $40.9K · 2 笔出口 $65.8K · 8 笔2025-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $97.5K · 3 笔2025-05进口 $10.9K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.9K · 2 笔出口 $60.5K · 3 笔2025-08进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $305.7K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 6 笔2025-11进口 $52.5K · 1 笔出口 $139.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-11进口 $48.6K · 2 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 4 笔2024-05进口 $18.2K · 2 笔出口 $23.0K · 4 笔2024-06进口 $32.0K · 2 笔出口 $26.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-09进口 $37.1K · 2 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 4 笔2025-02进口 $24.6K · 1 笔出口 $37.3K · 6 笔2025-03进口 $40.9K · 2 笔出口 $65.8K · 8 笔2025-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $97.5K · 3 笔2025-05进口 $10.9K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.9K · 2 笔出口 $60.5K · 3 笔2025-08进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $305.7K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 6 笔2025-11进口 $52.5K · 1 笔出口 $139.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301192926
企查查编码QVN15TR2UH
成立日期2021-11-18
联系地址Số 01 khu Đạo Chân, Phường Kim Chân, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY HUARE VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM HUARE MACHINERY MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 01 khu Đạo Chân, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84367372088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本198亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
841939工业干燥机
842890其他升降机械
903210自动控制仪器
846599其他木工机床
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
842833皮带输送机
842870工业机器人

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
841939工业干燥机
903210自动控制仪器
871680其他车辆
842890其他升降机械
841459其他风扇
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
841869其他制冷设备
842870工业机器人

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$461.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南99$1.43M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国18$325.1K其他钢铁制品、电力控制板
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国9$126.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$9.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南71$1.17M通信设备零件、其他塑料制品
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南2$90.9K其他塑料制品、自粘塑料片
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南10$64.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Greenworks Co., Ltd.越南4$46.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南8$40.5K其他钢铁制品、音频设备零件
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南2$12.9K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$5.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-05电力控制板Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$22.6K
2025-11-05静止变流器Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$62
2025-11-05工业干燥机Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$784
2025-11-05电力控制板Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$89
2025-11-05其他塑料制品Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$60
2025-11-05电力控制板Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$1.0K
2025-11-05其他橡胶带Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$237
2025-11-05其他钢铁非螺纹件Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$189
2025-11-05液体气体测量仪Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$162
2025-11-05真空泵Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd.中国$7.8K

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他钢铁制品Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$831
2026-06-26其他钢铁制品Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$688
2026-06-26贱金属配件Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-26其他升降机械Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$12.3K
2026-06-24贱金属配件Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-24其他钢铁制品Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$688
2026-06-24其他升降机械Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$12.3K
2026-06-24其他钢铁制品Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$831
2026-05-11贱金属配件Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$849
2026-05-11工业干燥机Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$4.7K

相关企业 · 同类产品

Huare Machinery Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →