Huare Machinery Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY HUARE VIệT NAM
28
进口笔数
94
出口笔数
$461.3K
进口金额
$1.37M
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-03-04
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301192926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15TR2UH |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | Số 01 khu Đạo Chân, Phường Kim Chân, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY HUARE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HUARE MACHINERY MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 khu Đạo Chân, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84367372088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842870 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846599 | 其他木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $461.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $1.37M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $325.1K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $126.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $1.11M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $90.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $64.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 4 | $46.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $40.5K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 静止变流器 | CHANGZHOU PEIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $62 |
| 2025-11-05 | 电力控制板 | CHANGZHOU PEIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2025-11-05 | 工业干燥机 | CHANGZHOU PEIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $784 |
| 2025-11-05 | 电力控制板 | CHANGZHOU PEIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $89 |
| 2025-11-05 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU PEIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-11-05 | 电力控制板 | CHANGZHOU PEIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-05 | 其他橡胶带 | CHANGZHOU PEIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $237 |
| 2025-11-05 | 其他钢铁非螺纹件 | CHANGZHOU PEIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $189 |
| 2025-11-05 | 液体气体测量仪 | CHANGZHOU PEIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $162 |
| 2025-11-05 | 真空泵 | CHANGZHOU PEIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $7.8K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 电力控制板 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $143 |
| 2026-03-04 | 冷成型钢型材 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $313 |
| 2026-03-04 | 绝缘电线 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-04 | 电力控制板 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 绝缘电线 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-04 | 其他风扇 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-04 | 组合测量仪器 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $311 |
| 2026-03-02 | 冷成型钢型材 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $313 |
| 2026-03-02 | 组合测量仪器 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $311 |
| 2026-03-02 | 其他风扇 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.0K |