Kim Long Phat Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KIM LONG PHáT
- 邮箱2
4
进口笔数
5
出口笔数
$11.5K
进口金额
$28.5K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-02-11
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402184452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXD394F1 |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | 45 Đa Mặn 7, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KIM LONG PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM LONG PHAT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 341 Mai Chí Thọ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84888467468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $6.6K |
| 韩国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $28.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sensorex Corp. | 美国 | 1 | $4.9K | 分析仪器、切片机零件 |
| Kwangrim Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.9K | 供暖锅炉、炉用燃烧器 |
| SENSOREX | 美国 | 2 | $1.7K | 切片机零件、液体气体测量仪 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.1K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 绝缘电线 | SENSOREX | 美国 | $162 |
| 2026-02-02 | 温控处理设备 | KWANGRIM CO., LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-02-02 | 光学辐射仪器 | SENSOREX | 美国 | $162 |
| 2026-02-02 | 光学辐射仪器 | SENSOREX | 美国 | $384 |
| 2026-02-02 | 光学辐射仪器 | SENSOREX | 美国 | $957 |
| 2025-10-16 | 分析仪器 | Sensorex Corp. | 美国 | $4.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 仪表零件及附件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $673 |
| 2026-02-11 | 通信设备 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-11 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $310 |
| 2026-02-04 | 工业热交换器 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $8.9K |
| 2026-01-26 | 泵零件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $134 |
| 2026-01-26 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $669 |
| 2026-01-26 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $47 |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $203 |
| 2026-01-26 | 泵零件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $75 |
| 2026-01-26 | 泵零件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $926 |