SNT Automation & Electrical Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 225 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Tự Động Hóa Và Xây Lắp Điện Snt
9
进口笔数
225
出口笔数
$144.0K
进口金额
$11.00M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901572373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25YX3D9 |
| 成立日期 | 2012-10-01 |
| 联系地址 | Số 26, đường Bùi Huy Bích, Xã Hưng Lộc, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TỰ ĐỘNG HÓA VÀ XÂY LẮP ĐIỆN SNT |
| 企业英文名称 | SNT AUTOMATION AND ELECTRICAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26, đường Bùi Huy Bích, Phường Vinh Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 邮箱 | contact.snt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 846263 | 冷金属压力机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $144.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 218 | $10.94M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lucea Oscar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.1K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| ZHUO ER BU FAN (DONGGUAN) TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $10.1K | 非CRT显示器、LED照明装置 |
| Jiangsu Bozhiwang Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 其他功能机器、其他机器刀具 |
| Shanghai Jiutian Auto-Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 纺织水龙软管、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $255.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 22 | $58.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 16 | $41.2K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN) | 7 | $19.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 | |
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $12.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 18 | $11.8K | 聚乙烯袋、其他电路开关装置 |
| Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd. | 6 | $8.4K | 硫酸、非轻质石油 | |
| Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 7 | $8.4K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.8K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他功能机器 | JIANGSU BOZHIWANG AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-23 | 冷金属压力机 | JIANGSU BOZHIWANG AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-21 | LED照明装置 | ZHUO ER BU FAN (DONGGUAN) TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $73 |
| 2026-01-21 | LED照明装置 | ZHUO ER BU FAN (DONGGUAN) TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $666 |
| 2026-01-21 | LED照明装置 | ZHUO ER BU FAN (DONGGUAN) TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $708 |
| 2026-01-21 | LED照明装置 | ZHUO ER BU FAN (DONGGUAN) TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-16 | 非玻塑灯具零件 | LUCEA OSCAR CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-12-16 | LED照明装置 | LUCEA OSCAR CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2024-10-23 | LED照明装置 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-10-23 | LED照明装置 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $322 |
出口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他钢铁结构体 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁管件 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁管件 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁结构体 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-04-26 | LED照明装置 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-26 | LED照明装置 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 1000伏以下插头插座 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-04-26 | 1000伏以下插头插座 | Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-04-24 | 铜合金管件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN TAP DOAN TIANNENG (VIET NAM) | — | $17 |
| 2026-04-24 | 钢铁弹簧 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN TAP DOAN TIANNENG (VIET NAM) | — | $73 |