SNT Automation & Electrical Construction Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 225 笔 · 主营 1000伏以下插头插座

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Tự Động Hóa Và Xây Lắp Điện Snt

9
进口笔数
225
出口笔数
$144.0K
进口金额
$11.00M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $555 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $434 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 7 笔2024-10进口 $62.4K · 2 笔出口 $9.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 13 笔2025-12进口 $28.1K · 1 笔出口 $54.9K · 12 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $10.51M · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 8 笔2026-03进口 $9.4K · 1 笔出口 $18.3K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $555 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $434 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 7 笔2024-10进口 $62.4K · 2 笔出口 $9.0K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 13 笔2025-12进口 $28.1K · 1 笔出口 $54.9K · 12 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $10.51M · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 8 笔2026-03进口 $9.4K · 1 笔出口 $18.3K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 14 笔

工商档案

企业注册号2901572373
企查查编码QVN25YX3D9
成立日期2012-10-01
联系地址Số 26, đường Bùi Huy Bích, Xã Hưng Lộc, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP TỰ ĐỘNG HÓA VÀ XÂY LẮP ĐIỆN SNT
企业英文名称SNT AUTOMATION AND ELECTRICAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 26, đường Bùi Huy Bích, Phường Vinh Lộc, Nghệ An
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại
邮箱contact.snt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940542LED照明装置
852859非CRT显示器
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
901180复式光学显微镜
401693非泡沫橡胶密封件
591190其他工业用纺织品
846263冷金属压力机
847989其他功能机器
854149光敏半导体二极管

出口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
854449绝缘电线
848180阀门龙头
854411铜绕组线
320890聚合物基油漆
731815钢铁螺钉螺栓
853710电力控制板
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$144.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南218$10.94M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国4$47.7K其他塑料制品、玩具模型
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国1$46.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Lucea Oscar Co., Ltd.中国1$28.1KLED照明装置、非玻塑灯具零件
ZHUO ER BU FAN (DONGGUAN) TECHNOLOGY CO.,LTD.中国1$10.1K非CRT显示器、LED照明装置
Jiangsu Bozhiwang Automation Equipment Co., Ltd.中国1$9.4K其他功能机器、其他机器刀具
Shanghai Jiutian Auto-Equipment Co., Ltd.中国1$2.4K纺织水龙软管、其他工业用纺织品

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南90$255.4K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南22$58.4K其他塑料制品、其他电子IC
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南16$41.2K印刷标签、自粘塑料片
CONG TY TNHH LUXSHARE - ICT (NGHE AN)7$19.2K自粘塑料片、自粘塑料卷
Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南21$12.6K其他塑料制品、音频设备零件
Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南18$11.8K聚乙烯袋、其他电路开关装置
Tianneng Group (Vietnam) Co., Ltd.6$8.4K硫酸、非轻质石油
Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南7$8.4K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南7$7.8K弹性针织布、印刷标签
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南12$6.7K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他功能机器JIANGSU BOZHIWANG AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD中国$5.3K
2026-03-23冷金属压力机JIANGSU BOZHIWANG AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD中国$4.1K
2026-01-21LED照明装置ZHUO ER BU FAN (DONGGUAN) TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$73
2026-01-21LED照明装置ZHUO ER BU FAN (DONGGUAN) TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$666
2026-01-21LED照明装置ZHUO ER BU FAN (DONGGUAN) TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$708
2026-01-21LED照明装置ZHUO ER BU FAN (DONGGUAN) TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$8.6K
2025-12-16非玻塑灯具零件LUCEA OSCAR CO LTD中国$225
2025-12-16LED照明装置LUCEA OSCAR CO LTD中国$27.9K
2024-10-23LED照明装置PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$7.3K
2024-10-23LED照明装置PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$322

出口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他钢铁结构体Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$52
2026-04-27其他钢铁管件Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$1.7K
2026-04-27其他钢铁管件Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$1.7K
2026-04-27其他钢铁结构体Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$52
2026-04-26LED照明装置Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$1.3K
2026-04-26LED照明装置Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$1.3K
2026-04-261000伏以下插头插座Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$76
2026-04-261000伏以下插头插座Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南$76
2026-04-24铜合金管件CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN TAP DOAN TIANNENG (VIET NAM)$17
2026-04-24钢铁弹簧CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN TAP DOAN TIANNENG (VIET NAM)$73

相关企业 · 同类产品

SNT Automation & Electrical Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →