BB Invest Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư BB

91
进口笔数
0
出口笔数
$11.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $705.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $368.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $363.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $307.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $275.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $471.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $952.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $457.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $221.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.23M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $545.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.59M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $414 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $439 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $255.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $705.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $368.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $363.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $307.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $275.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $471.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $952.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $457.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $221.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.23M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $545.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.59M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $414 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $439 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $255.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109715013
企查查编码QVNCBXT085
成立日期2021-07-22
联系地址Tầng 8, tòa nhà Sannam, số 78, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BBI TEK
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, tòa nhà Sannam, số 78, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话+84972686640
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
8536691000伏以下插头插座
853224多层陶瓷电容
854160压电晶体
853400印刷电路
854232存储器芯片
852351固态存储设备
85332120W以下固定电阻器
854231处理器及控制器
853221固定钽电容

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾12$5.21M
韩国31$2.73M
中国42$2.13M
中国台湾25$598.0K
泰国7$321.6K
印度2$213.6K
马来西亚6$114.4K
法国3$49.5K
日本8$13.3K
美国2$11.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun Ivy International Inc.新加坡13$4.53M其他电子IC、通信设备
SUN IVY INTERNATIONAL INC中国香港27$4.20M其他电子IC、多层陶瓷电容
Sun Ivy International Inc.韩国12$690.2K印刷电路、通信设备
ANOXY INTERNATIONAL LTD中国香港2$569.0K其他塑料制品、分析仪器
SUN IVY INTERNATIONAL INC中国台湾5$442.3K通信设备、其他电视摄像机
Sun Ivy International Inc.印度2$213.6K1000伏以下插头插座
Futuretech Components Ltd.中国4$206.3K其他电子IC、非LED二极管
Sun Ivy International Inc.中国6$191.3K化妆粉、其他护肤品
Anoxy International Ltd.中国3$119.6K诊断试剂、其他诊断试剂
42fc1a561da7cad109ac167d0700df875$52.4K

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他电子ICDigi-Key Electronics菲律宾$3.3K
2026-04-15其他电子ICDigi-Key Electronics菲律宾$923
2026-04-15其他电子ICDigi-Key Electronics菲律宾$5.6K
2026-04-15其他固定电容器Digi-Key Electronics中国$1.2K
2026-04-15其他电子ICDigi-Key Electronics德国$213
2026-04-15其他电气开关Digi-Key Electronics法国$1.6K
2026-04-15其他电子ICDigi-Key Electronics菲律宾$5.6K
2026-04-15其他电气开关Digi-Key Electronics法国$1.6K
2026-04-15其他电子ICDigi-Key Electronics中国$570
2026-04-15其他电子ICDigi-Key Electronics菲律宾$2.1K

相关企业 · 同类产品

BB Invest Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →