BB Invest Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư BB
91
进口笔数
0
出口笔数
$11.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109715013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBXT085 |
| 成立日期 | 2021-07-22 |
| 联系地址 | Tầng 8, tòa nhà Sannam, số 78, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BBI TEK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, tòa nhà Sannam, số 78, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84972686640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853221 | 固定钽电容 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 12 | $5.21M |
| 韩国 | 31 | $2.73M |
| 中国 | 42 | $2.13M |
| 中国台湾 | 25 | $598.0K |
| 泰国 | 7 | $321.6K |
| 印度 | 2 | $213.6K |
| 马来西亚 | 6 | $114.4K |
| 法国 | 3 | $49.5K |
| 日本 | 8 | $13.3K |
| 美国 | 2 | $11.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Ivy International Inc. | 新加坡 | 13 | $4.53M | 其他电子IC、通信设备 |
| SUN IVY INTERNATIONAL INC | 中国香港 | 27 | $4.20M | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Sun Ivy International Inc. | 韩国 | 12 | $690.2K | 印刷电路、通信设备 |
| ANOXY INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $569.0K | 其他塑料制品、分析仪器 |
| SUN IVY INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 5 | $442.3K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Sun Ivy International Inc. | 印度 | 2 | $213.6K | 1000伏以下插头插座 |
| Futuretech Components Ltd. | 中国 | 4 | $206.3K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| Sun Ivy International Inc. | 中国 | 6 | $191.3K | 化妆粉、其他护肤品 |
| Anoxy International Ltd. | 中国 | 3 | $119.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 5 | $52.4K |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他电子IC | Digi-Key Electronics | 菲律宾 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 其他电子IC | Digi-Key Electronics | 菲律宾 | $923 |
| 2026-04-15 | 其他电子IC | Digi-Key Electronics | 菲律宾 | $5.6K |
| 2026-04-15 | 其他固定电容器 | Digi-Key Electronics | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他电子IC | Digi-Key Electronics | 德国 | $213 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | Digi-Key Electronics | 法国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 其他电子IC | Digi-Key Electronics | 菲律宾 | $5.6K |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | Digi-Key Electronics | 法国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 其他电子IC | Digi-Key Electronics | 中国 | $570 |
| 2026-04-15 | 其他电子IC | Digi-Key Electronics | 菲律宾 | $2.1K |