Kanhome Vietnam Interior Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT KANHOME VIệT NAM
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$664.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-31
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108937574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05VETJA |
| 成立日期 | 2019-10-10 |
| 联系地址 | Số 25, Ngõ 335 Đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT KANHOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KANHOME VIET NAM INTERIOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, Ngõ 335 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $200.4K |
| 法国 | 6 | $199.8K |
| 阿联酋 | 14 | $154.7K |
| 荷兰 | 3 | $53.8K |
| 菲律宾 | 2 | $52.0K |
| 中国 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IL Co. | 韩国 | 17 | $190.1K | 其他木地板、其他木家具 |
| Helvetia Swiss Trading SA | 瑞士 | 4 | $150.1K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
| RNA Resources Group Ltd. | 阿联酋 | 5 | $56.4K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Ace International Hardware Corporation | 阿联酋 | 5 | $54.3K | 其他木地板 |
| Ydemanne | 荷兰 | 3 | $53.8K | 其他木地板、其他木家具 |
| Via Swiss Trading SA | 法国 | 2 | $49.8K | 棉制床品、针织床品 |
| Ace Hardware International Holdings Ltd. | 阿联酋 | 4 | $44.1K | 其他木地板、其他木家具 |
| Ace Hardware Philippines, Inc. | 菲律宾 | 1 | $27.7K | 塑料家具、金属框架座椅 |
| AGD Asia Ltd. | 菲律宾 | 1 | $24.3K | 其他木地板 |
| IL CO LTD | 韩国 | 1 | $10.3K | 其他木地板 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 其他木地板 | IL CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-01-31 | 其他木地板 | IL CO LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2025-12-11 | 其他木地板 | ACE INTERNATIONAL HARDWARE CORP ORATION | 阿联酋 | $9.4K |
| 2025-12-11 | 其他木地板 | ACE INTERNATIONAL HARDWARE CORP ORATION | 阿联酋 | $1.4K |
| 2025-10-28 | 其他木地板 | ACE INTERNATIONAL HARDWARE CORP ORATION | 阿联酋 | $5.4K |
| 2025-10-28 | 其他木地板 | ACE INTERNATIONAL HARDWARE CORP ORATION | 阿联酋 | $5.5K |
| 2025-09-17 | 其他木地板 | IL CO | 韩国 | $8.4K |
| 2025-09-17 | 其他木地板 | IL CO | 韩国 | $1.7K |
| 2025-08-28 | 其他木地板 | ACE INTERNATIONAL HARDWARE CORP ORATION | 阿联酋 | $5.4K |
| 2025-08-28 | 其他木地板 | ACE INTERNATIONAL HARDWARE CORP ORATION | 阿联酋 | $5.5K |