Kanhome Vietnam Interior Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他木地板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT KANHOME VIệT NAM

0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$664.0K
出口金额
最近进口
2026-01-31
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108937574
企查查编码QVN05VETJA
成立日期2019-10-10
联系地址Số 25, Ngõ 335 Đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT KANHOME VIỆT NAM
企业英文名称KANHOME VIET NAM INTERIOR JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 25, Ngõ 335 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本89亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441879其他木地板
940360其他木家具
441899其他木制细木工品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国18$200.4K
法国6$199.8K
阿联酋14$154.7K
荷兰3$53.8K
菲律宾2$52.0K
中国1$3.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IL Co.韩国17$190.1K其他木地板、其他木家具
Helvetia Swiss Trading SA瑞士4$150.1K化纤针织服装、棉制装饰品
RNA Resources Group Ltd.阿联酋5$56.4K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
Ace International Hardware Corporation阿联酋5$54.3K其他木地板
Ydemanne荷兰3$53.8K其他木地板、其他木家具
Via Swiss Trading SA法国2$49.8K棉制床品、针织床品
Ace Hardware International Holdings Ltd.阿联酋4$44.1K其他木地板、其他木家具
Ace Hardware Philippines, Inc.菲律宾1$27.7K塑料家具、金属框架座椅
AGD Asia Ltd.菲律宾1$24.3K其他木地板
IL CO LTD韩国1$10.3K其他木地板

近期贸易明细

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-31其他木地板IL CO LTD韩国$1.1K
2026-01-31其他木地板IL CO LTD韩国$9.2K
2025-12-11其他木地板ACE INTERNATIONAL HARDWARE CORP ORATION阿联酋$9.4K
2025-12-11其他木地板ACE INTERNATIONAL HARDWARE CORP ORATION阿联酋$1.4K
2025-10-28其他木地板ACE INTERNATIONAL HARDWARE CORP ORATION阿联酋$5.4K
2025-10-28其他木地板ACE INTERNATIONAL HARDWARE CORP ORATION阿联酋$5.5K
2025-09-17其他木地板IL CO韩国$8.4K
2025-09-17其他木地板IL CO韩国$1.7K
2025-08-28其他木地板ACE INTERNATIONAL HARDWARE CORP ORATION阿联酋$5.4K
2025-08-28其他木地板ACE INTERNATIONAL HARDWARE CORP ORATION阿联酋$5.5K

相关企业 · 同类产品

Kanhome Vietnam Interior Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →