DUC NHAN PRODUCTION TRADING SERVICE
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314722768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMEYB8Q |
| 成立日期 | 2017-11-07 |
| 联系地址 | Số 252/17 Hương Lộ 80, khu phố 2, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ NHÂN ĐỨC |
| 企业英文名称 | NHAN DUC SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 252/17 Hương Lộ 80, khu phố 2, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0149 - Chăn nuôi khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84909593090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EDSAL MANUFACTURING CO | 美国 | 13 | $0 | 非办公金属家具、其他木家具 |
| ALPHA CAMP CORPORATION | 美国 | 6 | $0 | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| REV-A-SHELF INC | 美国 | 5 | $0 | 非木制家具件、木制家具零件 |
| BD Ventures, LLC | 美国 | 1 | $0 | 木制厨房家具、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-21 | CABINET FURNITURE | REV-A-SHELF INC | 美国 | $0 |
| 2026-02-13 | CABINET FURNITURE | REV-A-SHELF INC | 美国 | $0 |
| 2026-02-13 | CABINET FURNITURE | REV-A-SHELF INC | 美国 | $0 |
| 2025-12-02 | 金属框架座椅 | ALPHA CAMP CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2025-11-12 | 金属框架座椅 | ALPHA CAMP CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2025-11-12 | 非办公金属家具 | ALPHA CAMP CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2025-11-12 | 金属框架座椅 | ALPHA CAMP CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2025-10-27 | CABINET FURNITURE | REV-A-SHELF INC | 美国 | $0 |
| 2025-10-27 | CABINET FURNITURE | REV-A-SHELF INC | 美国 | $0 |
| 2025-09-14 | WIRE DECK W-B- S . | EDSAL MANUFACTURING CO | 美国 | $0 |