Tu Minh Manufacturing & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ Tứ MINH
19
进口笔数
0
出口笔数
$136.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315408466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72W6EPT |
| 成立日期 | 2018-11-26 |
| 联系地址 | 62 Đường 197, Khu phố 5, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TỨ MINH |
| 企业英文名称 | TU MINH MANUFACTURE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Đường 197, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0775682676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 17 | $129.3K |
| 印度 | 2 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitrotest Bioreagent LLC | 乌克兰 | 17 | $129.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Varuna Biocell Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $7.0K | 其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | Vitrotest Bioreagent LLC | 乌克兰 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | Vitrotest Bioreagent LLC | 乌克兰 | $2.3K |
| 2026-04-10 | 其他诊断试剂 | Vitrotest Bioreagent LLC | 乌克兰 | $225 |
| 2026-04-10 | 其他诊断试剂 | Vitrotest Bioreagent LLC | 乌克兰 | $4.2K |
| 2026-04-10 | 其他诊断试剂 | Vitrotest Bioreagent LLC | 乌克兰 | $4.2K |
| 2026-04-10 | 其他诊断试剂 | Vitrotest Bioreagent LLC | 乌克兰 | $470 |
| 2026-04-10 | 其他诊断试剂 | Vitrotest Bioreagent LLC | 乌克兰 | $225 |
| 2026-04-10 | 其他诊断试剂 | Vitrotest Bioreagent LLC | 乌克兰 | $470 |
| 2026-04-10 | 其他诊断试剂 | Vitrotest Bioreagent LLC | 乌克兰 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 其他诊断试剂 | Vitrotest Bioreagent LLC | 乌克兰 | $1.3K |