Hoang Dau Electrical Refrigeration Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ ĐIệN LạNH HOàNG ĐấU
31
进口笔数
0
出口笔数
$90.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316666974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE7BN08 |
| 成立日期 | 2021-01-04 |
| 联系地址 | Số 163/30B/10 Đường Đặng Văn Bi, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐIỆN LẠNH HOÀNG ĐẤU |
| 企业英文名称 | HOANG DAU ELECTRICAL REFRIGERATION SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 163/30B/10 Đường Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84817517969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $65.3K |
| 美国 | 1 | $23.8K |
| 丹麦 | 1 | $670 |
| 德国 | 1 | $635 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEIJING SANXINDINFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $23.8K | 带接头绝缘电线、组合测量仪器 |
| Jilink International Ltd. | 中国 | 4 | $17.5K | 电力控制板、压力测量仪 |
| Henan Caijiaoshou Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.5K | 液体过滤机械、电气装置零件 |
| HENAN CAIJIAOSHOU AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 4 | $7.5K | 液体过滤机械、液压气压阀门 |
| Changshu Nuoyufan Business Department | 中国 | 3 | $6.4K | 针叶木化学浆、电力控制板 |
| Fenwo Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 制冷压缩机、其他气泵 |
| Henan Screwdriver Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 硫化橡胶服装、8471机器零件 |
| Xinxiang Chuangyu Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.5K | 液体过滤机械、制冷设备零件 |
| Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| HENAN SCREWDRIVER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.4K | 电力控制板、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Changshu Nuoyufan Business Department | 中国 | $30 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Changshu Nuoyufan Business Department | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 液体过滤机械 | Jilink International Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-07-27 | 液体过滤机械 | Jilink International Ltd. | 中国 | $280 |
| 2026-07-27 | 1000伏以下电路保护器 | Jilink International Ltd. | 中国 | $285 |
| 2026-07-27 | 1000伏以下电路保护器 | Jilink International Ltd. | 中国 | $254 |
| 2026-07-27 | 其他电气开关 | Jilink International Ltd. | 中国 | $298 |
| 2026-07-27 | 1000伏以下电路保护器 | Jilink International Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 压力测量仪 | Jilink International Ltd. | 中国 | $215 |
| 2026-07-27 | 电器装置零件 | Jilink International Ltd. | 中国 | $627 |