Viet Nam INF Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGUYêN LIệU INF VIệT NAM
59
进口笔数
0
出口笔数
$485.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109225555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN540SS6D |
| 成立日期 | 2020-06-16 |
| 联系地址 | Lô E5, cụm CN thực phẩm Hapro, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN LIỆU INF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INF MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN2-18 CCN Yên Dương, Xã Vũ Dương, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84989978018 |
| 邮箱 | info@inf.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 175亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 320419 | 其他染料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 040390 | 发酵乳制品 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 32 | $440.9K |
| 印度 | 11 | $25.5K |
| 乌克兰 | 3 | $11.5K |
| 澳大利亚 | 3 | $4.4K |
| 马来西亚 | 5 | $1.9K |
| 中国 | 3 | $1.1K |
| 斯里兰卡 | 1 | $17 |
| 秘鲁 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stockmeier Food GmbH | 德国 | 32 | $440.9K | 食品香料、其他化学制剂 |
| KOEL COLOURS Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $25.5K | 色淀制品、氧化铁 |
| Extracell Ingredients Sp. z o.o. | 乌克兰 | 2 | $11.5K | 非活性酵母 |
| Richmond Dairies Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $4.4K | 发酵乳制品、乳清制品 |
| 8aff7998f72526f13797a0c84272ae43 | 1 | $1.8K | ||
| Qingdao Youyouran Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 混合蔬菜 |
| Extracell Ingredients Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $35 | 其他食品制剂 |
| Stern Maid Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $17 | 其他食品制剂、其他酶制剂 |
| Anods Cocoa (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $17 | 其他含可可食品、加糖乳制品 |
| Delectify Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $12 | 其他食品制剂、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 食品香料 | STOCKMEIER FOOD GMBH | 德国 | $5.2K |
| 2026-04-17 | 食品香料 | STOCKMEIER FOOD GMBH | 德国 | $763 |
| 2026-04-17 | 食品香料 | STOCKMEIER FOOD GMBH | 德国 | $5.2K |
| 2026-04-17 | 食品香料 | STOCKMEIER FOOD GMBH | 德国 | $763 |
| 2026-04-02 | 食品香料 | STOCKMEIER FOOD GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 食品香料 | STOCKMEIER FOOD GMBH | 德国 | $791 |
| 2026-04-02 | 食品香料 | STOCKMEIER FOOD GMBH | 德国 | $791 |
| 2026-04-02 | 食品香料 | STOCKMEIER FOOD GMBH | 德国 | $206 |
| 2026-04-02 | 食品香料 | STOCKMEIER FOOD GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 食品香料 | STOCKMEIER FOOD GMBH | 德国 | $206 |