Viet Nam INF Material Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGUYêN LIệU INF VIệT NAM

59
进口笔数
0
出口笔数
$485.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $98.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $98.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $46.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109225555
企查查编码QVN540SS6D
成立日期2020-06-16
联系地址Lô E5, cụm CN thực phẩm Hapro, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN LIỆU INF VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM INF MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN2-18 CCN Yên Dương, Xã Vũ Dương, Ninh Bình
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột
电话+84989978018
邮箱info@inf.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本175亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
320419其他染料
210690其他食品制剂
210220非活性酵母
040390发酵乳制品
040410乳清制品
071290混合蔬菜
130239植物粘液剂
1806322公斤以下巧克力
320417染料颜料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国32$440.9K
印度11$25.5K
乌克兰3$11.5K
澳大利亚3$4.4K
马来西亚5$1.9K
中国3$1.1K
斯里兰卡1$17
秘鲁1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stockmeier Food GmbH德国32$440.9K食品香料、其他化学制剂
KOEL COLOURS Pvt. Ltd.印度11$25.5K色淀制品、氧化铁
Extracell Ingredients Sp. z o.o.乌克兰2$11.5K非活性酵母
Richmond Dairies Pty. Ltd.澳大利亚1$4.4K发酵乳制品、乳清制品
8aff7998f72526f13797a0c84272ae431$1.8K
Qingdao Youyouran Technology Co., Ltd.中国1$1.1K混合蔬菜
Extracell Ingredients Sp. z o.o.波兰1$35其他食品制剂
Stern Maid Asia Pacific Sdn. Bhd.马来西亚4$17其他食品制剂、其他酶制剂
Anods Cocoa (Pvt.) Ltd.斯里兰卡1$17其他含可可食品、加糖乳制品
Delectify Pty Ltd澳大利亚2$12其他食品制剂、食品香料

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17食品香料STOCKMEIER FOOD GMBH德国$5.2K
2026-04-17食品香料STOCKMEIER FOOD GMBH德国$763
2026-04-17食品香料STOCKMEIER FOOD GMBH德国$5.2K
2026-04-17食品香料STOCKMEIER FOOD GMBH德国$763
2026-04-02食品香料STOCKMEIER FOOD GMBH德国$1.8K
2026-04-02食品香料STOCKMEIER FOOD GMBH德国$791
2026-04-02食品香料STOCKMEIER FOOD GMBH德国$791
2026-04-02食品香料STOCKMEIER FOOD GMBH德国$206
2026-04-02食品香料STOCKMEIER FOOD GMBH德国$1.8K
2026-04-02食品香料STOCKMEIER FOOD GMBH德国$206

相关企业 · 同类产品

Viet Nam INF Material Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →