CHAU HAI SANG CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 有机过氧化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHâU HảI SANG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$6.7K
出口金额
—
最近进口
2024-04-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603853719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MQKW12 |
| 成立日期 | 2022-01-27 |
| 联系地址 | Số 367, đường Liên Xã, ấp Phú Sơn, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÂU HẢI SANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 367, đường Liên Xã, ấp Phú Sơn, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0978398040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 701971 | 化学粘合玻纤布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | 2 | $3.5K | 氮、其他塑料制品 |
| ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $3.2K | 氮、金属模具(非注塑) |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 其他不饱和聚酯 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $290 |
| 2024-04-12 | 其他不饱和聚酯 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $580 |
| 2024-04-11 | 其他乙烯聚合物 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $870 |
| 2024-04-10 | 化学粘合玻纤布 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $145 |
| 2024-04-10 | 有机过氧化物 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $69 |
| 2024-04-10 | 化学粘合玻璃毡 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $75 |
| 2023-04-25 | 其他塑料建材 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-04-25 | 其他塑料建材 | ORGAN NEEDLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $889 |
| 2023-04-22 | 300升以上塑料容器 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $1.5K |
| 2023-04-22 | 300升以上塑料容器 | CONG TY TNHH KIM MAY ORGAN (VIET NAM) | 越南 | $889 |