Chau Hung Business Mfg Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT KINH DOANH CHâU HùNG
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$198.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901076389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUUP2AU |
| 成立日期 | 2020-04-13 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Phúc Thành Building, đường Nguyễn Bình, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH CHÂU HÙNG |
| 企业英文名称 | CHAU HUNG BUSINESS MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Phúc Thành Building, đường Nguyễn Bình, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5811 - Xuất bản sách 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84985929359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $198.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $160.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dainichi Vietnam Ltd. | 越南 | 21 | $10.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Dainichi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $10.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Fujigen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.2K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $5.6K | 铝合金型材、木托盘 |
| Fujigen Vietnam Inc. | 越南 | 4 | $5.3K | 电子乐器零件、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $120 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $73 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $104 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $131 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $389 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $459 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $129 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $118 |