Hung Thinh Phat New Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI HưNG THịNH PHáT
185
进口笔数
1
出口笔数
$8.52M
进口金额
$9.4K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2024-01-04
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901084943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2YYAXV |
| 成立日期 | 2020-08-24 |
| 联系地址 | Ấp Đa Phúc, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT NEW MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Đa Phúc, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84333300524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 280300 | 碳制品 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 185 | $8.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELCK Ltd. | 中国 | 75 | $3.78M | 初级形态聚氯乙烯、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Huizhou Aimsea Newway Technology Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.86M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他丙烯酸聚合物 |
| Shandong Sanyi Group Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.29M | 其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $601.2K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Jiangxi Hongyuan Chemical & Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $351.5K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸 |
| ZHONGTAI INDUSTRIAL DEVELOPMENT (HK) LTD | 中国香港 | 9 | $329.2K | 其他丙烯酸聚合物、人造蜡 |
| Nanning Yinbei Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $232.1K | 初级形态聚氯乙烯、镀锡钢板 |
| AIMSEA International (H.K.) Co. | 中国 | 1 | $41.5K | 人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Jinan Feiheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.4K | 碳制品、碳酸氢钠 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ELCK LTD | 中国 | $52.3K |
| 2026-03-16 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ELCK LTD | 中国 | $52.3K |
| 2026-02-24 | 其他乙烯聚合物 | ELCK LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-02-13 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ELCK LTD | 中国 | $52.3K |
| 2026-02-02 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ELCK LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-01-28 | SAN共聚物 | ELCK LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-28 | 其他丙烯酸聚合物 | ELCK LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-01-28 | 其他丙烯酸聚合物 | ELCK LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-01-07 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ELCK LTD | 中国 | $52.3K |
| 2026-01-07 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ELCK LTD | 中国 | $52.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 其他丙烯酸聚合物 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2023-12-29 | 其他润滑剂 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $174 |