Hung Thinh Phat New Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI HưNG THịNH PHáT

185
进口笔数
1
出口笔数
$8.52M
进口金额
$9.4K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2024-01-04
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $594.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $263.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $302.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.8K · 2 笔出口 $174 · 1 笔2024-01进口 $184.6K · 4 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $167.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $332.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $429.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $456.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $210.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $453.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $365.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $272.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $594.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $309.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $126.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $257.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $179.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $442.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $279.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $369.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $326.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $212.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $175.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $336.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $197.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $212.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $263.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $302.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.8K · 2 笔出口 $174 · 1 笔2024-01进口 $184.6K · 4 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $167.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $332.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $429.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $456.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $210.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $453.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $86.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $365.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $272.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $594.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $309.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $126.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $257.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $179.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $442.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $279.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $369.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $326.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $212.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $175.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $336.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $197.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $212.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $117.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901084943
企查查编码QVNX2YYAXV
成立日期2020-08-24
联系地址Ấp Đa Phúc, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI HƯNG THỊNH PHÁT
企业英文名称HUNG THINH PHAT NEW MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Đa Phúc, Xã Văn Giang, Hưng Yên
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84333300524
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390190其他乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物
340490人造蜡
280300碳制品
291739其他芳香多元酸
381220复合增塑剂
390320SAN共聚物
283630碳酸氢钠
340420聚乙二醇蜡

出口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
390690其他丙烯酸聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国185$8.52M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$9.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ELCK Ltd.中国75$3.78M初级形态聚氯乙烯、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Huizhou Aimsea Newway Technology Co., Ltd.中国41$1.86M橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他丙烯酸聚合物
Shandong Sanyi Group Co., Ltd.中国24$1.29M其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国16$601.2K不锈钢家用制品、塑料家用制品
Jiangxi Hongyuan Chemical & Industrial Co., Ltd.中国10$351.5K橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸
ZHONGTAI INDUSTRIAL DEVELOPMENT (HK) LTD中国香港9$329.2K其他丙烯酸聚合物、人造蜡
Nanning Yinbei Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$232.1K初级形态聚氯乙烯、镀锡钢板
AIMSEA International (H.K.) Co.中国1$41.5K人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Jinan Feiheng New Material Co., Ltd.中国2$30.4K碳制品、碳酸氢钠

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd.越南1$9.4K其他印刷品、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18橡塑稳定剂(TMQ除外)ELCK LTD中国$52.3K
2026-03-16橡塑稳定剂(TMQ除外)ELCK LTD中国$52.3K
2026-02-24其他乙烯聚合物ELCK LTD中国$24.1K
2026-02-13橡塑稳定剂(TMQ除外)ELCK LTD中国$52.3K
2026-02-02橡塑稳定剂(TMQ除外)ELCK LTD中国$41.3K
2026-01-28SAN共聚物ELCK LTD中国$0
2026-01-28其他丙烯酸聚合物ELCK LTD中国$28.8K
2026-01-28其他丙烯酸聚合物ELCK LTD中国$27.3K
2026-01-07橡塑稳定剂(TMQ除外)ELCK LTD中国$52.3K
2026-01-07橡塑稳定剂(TMQ除外)ELCK LTD中国$52.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-04其他丙烯酸聚合物ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD越南$9.2K
2023-12-29其他润滑剂ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD越南$174

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Phat New Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →