Dathoa Plastic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 329 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhựa Đạt Hòa

329
进口笔数
197
出口笔数
$39.81M
进口金额
$5.82M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-21
最近出口
54
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.08M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $141.2K · 6 笔出口 $118.1K · 5 笔2023-12进口 $214.5K · 4 笔出口 $237.2K · 7 笔2024-01进口 $1.96M · 11 笔出口 $403.3K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 3 笔2024-03进口 $898.3K · 8 笔出口 $413.7K · 11 笔2024-04进口 $364.5K · 9 笔出口 $228.1K · 10 笔2024-05进口 $825.3K · 9 笔出口 $111.8K · 5 笔2024-06进口 $910.9K · 6 笔出口 $56.2K · 3 笔2024-07进口 $1.24M · 9 笔出口 $105.5K · 4 笔2024-08进口 $1.11M · 8 笔出口 $74.7K · 4 笔2024-09进口 $1.14M · 8 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-10进口 $105.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $153.5K · 4 笔2024-12进口 $712.4K · 7 笔出口 $270.4K · 9 笔2025-01进口 $980.9K · 7 笔出口 $169.5K · 5 笔2025-02进口 $463.6K · 7 笔出口 $160.4K · 6 笔2025-03进口 $663.6K · 4 笔出口 $122.9K · 5 笔2025-04进口 $1.76M · 11 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-05进口 $1.08M · 10 笔出口 $73.1K · 2 笔2025-06进口 $525.1K · 9 笔出口 $202.2K · 4 笔2025-07进口 $1.33M · 8 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-08进口 $1.06M · 7 笔出口 $31.4K · 3 笔2025-09进口 $1.52M · 9 笔出口 $99.7K · 4 笔2025-10进口 $744.7K · 11 笔出口 $105.0K · 3 笔2025-11进口 $735.8K · 10 笔出口 $161.5K · 5 笔2025-12进口 $51.7K · 3 笔出口 $162.4K · 5 笔2026-01进口 $672.0K · 7 笔出口 $311.2K · 10 笔2026-02进口 $68.8K · 5 笔出口 $242.2K · 8 笔2026-03进口 $548.7K · 6 笔出口 $50.4K · 3 笔2026-04进口 $3.08M · 10 笔出口 $176.0K · 6 笔2026-05进口 $1.63M · 12 笔出口 $37.7K · 4 笔2026-06进口 $2.06M · 14 笔出口 $101.6K · 4 笔2026-07进口 $2.33M · 5 笔出口 $90.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $141.2K · 6 笔出口 $118.1K · 5 笔2023-12进口 $214.5K · 4 笔出口 $237.2K · 7 笔2024-01进口 $1.96M · 11 笔出口 $403.3K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 3 笔2024-03进口 $898.3K · 8 笔出口 $413.7K · 11 笔2024-04进口 $364.5K · 9 笔出口 $228.1K · 10 笔2024-05进口 $825.3K · 9 笔出口 $111.8K · 5 笔2024-06进口 $910.9K · 6 笔出口 $56.2K · 3 笔2024-07进口 $1.24M · 9 笔出口 $105.5K · 4 笔2024-08进口 $1.11M · 8 笔出口 $74.7K · 4 笔2024-09进口 $1.14M · 8 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-10进口 $105.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $153.5K · 4 笔2024-12进口 $712.4K · 7 笔出口 $270.4K · 9 笔2025-01进口 $980.9K · 7 笔出口 $169.5K · 5 笔2025-02进口 $463.6K · 7 笔出口 $160.4K · 6 笔2025-03进口 $663.6K · 4 笔出口 $122.9K · 5 笔2025-04进口 $1.76M · 11 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-05进口 $1.08M · 10 笔出口 $73.1K · 2 笔2025-06进口 $525.1K · 9 笔出口 $202.2K · 4 笔2025-07进口 $1.33M · 8 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-08进口 $1.06M · 7 笔出口 $31.4K · 3 笔2025-09进口 $1.52M · 9 笔出口 $99.7K · 4 笔2025-10进口 $744.7K · 11 笔出口 $105.0K · 3 笔2025-11进口 $735.8K · 10 笔出口 $161.5K · 5 笔2025-12进口 $51.7K · 3 笔出口 $162.4K · 5 笔2026-01进口 $672.0K · 7 笔出口 $311.2K · 10 笔2026-02进口 $68.8K · 5 笔出口 $242.2K · 8 笔2026-03进口 $548.7K · 6 笔出口 $50.4K · 3 笔2026-04进口 $3.08M · 10 笔出口 $176.0K · 6 笔2026-05进口 $1.63M · 12 笔出口 $37.7K · 4 笔2026-06进口 $2.06M · 14 笔出口 $101.6K · 4 笔2026-07进口 $2.33M · 5 笔出口 $90.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号3700657170
企查查编码QVNT6C6A8F
成立日期2005-06-06
联系地址Lô C-1-CN, đường NA4, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA ĐẠT HÒA
企业英文名称DATHOA PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C-1-CN, đường NA4, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+842743556756
邮箱info@dathoa.com.vn
官网dathoa.com.vn
传真+842743556760
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390410初级形态聚氯乙烯
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390120高密度聚乙烯
390690其他丙烯酸聚合物
390210聚丙烯聚合物
491199其他印刷品
8477908477机器零件
391990自粘塑料片
391740塑料管件
847720橡塑挤出机

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
391723硬质PVC管
391739其他塑料管材
391731高压塑料软管
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$12.02M
日本45$9.18M
美国34$6.25M
马来西亚66$5.41M
新西兰13$3.49M
菲律宾11$1.71M
韩国29$833.5K
沙特阿拉伯5$423.7K
泰国9$415.8K
中国台湾1$32.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国141$4.68M
中国香港34$979.2K
越南22$162.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Corporation日本37$7.89M初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料
Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.新加坡33$6.79M其他聚醚、其他异氰酸酯
Itochu Plastics Pte. Ltd.新加坡26$4.74M丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯
TL Chemicals Pte. Ltd.新加坡48$4.69M橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他丙烯酸聚合物
Guangdong Liansu Machinery Mfg. Co., Ltd.中国13$4.18M8477机器零件、橡塑挤出机
Borouge Pte. Ltd.新加坡13$3.49M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Itochu Corporation美国11$2.14M车身零件、车辆保险杠及零件
Mitsui & Co. (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚12$579.5K其他丙烯酸聚合物、其他烯烃聚合物
Hyosung Chemical Corp.韩国13$463.2K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Malugo Vietnam Co., Ltd.越南19$31.9K自粘塑料片、印刷标签

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
East West Mfg Ltd美国108$3.56M非泡沫橡胶密封件、塑料管件
East West Mfg.美国33$1.12M其他泵和提升机、其他风扇
EAST WEST MANUFACTURING LIMITED34$979.2K塑料管件、非泡沫橡胶密封件
Matai (Viet Nam) Co., Ltd.越南22$162.7K聚烯烃绳缆、印花聚酯布

近期贸易明细

进口(共 329)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20初级形态聚氯乙烯Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.中国$151.2K
2026-07-20橡塑稳定剂(TMQ除外)TL Chemicals Pte. Ltd.马来西亚$43.0K
2026-07-20橡塑稳定剂(TMQ除外)TL Chemicals Pte. Ltd.马来西亚$13.4K
2026-07-20橡塑稳定剂(TMQ除外)TL Chemicals Pte. Ltd.马来西亚$4.4K
2026-07-20橡塑稳定剂(TMQ除外)TL Chemicals Pte. Ltd.马来西亚$25.4K
2026-07-20橡塑稳定剂(TMQ除外)TL Chemicals Pte. Ltd.马来西亚$9.3K
2026-07-15其他功能机器Guangdong Liansu Machinery Mfg. Co., Ltd.中国$1.80M
2026-07-09初级形态聚氯乙烯Itochu Plastics Pte. Ltd.美国$242.0K
2026-07-02其他丙烯酸聚合物Mitsui & Co. (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$48.5K
2026-06-30初级形态聚氯乙烯Itochu Plastics Pte. Ltd.美国$198.0K

出口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21塑料管件EAST WEST MANUFACTURING LIMITED中国香港$35.4K
2026-07-20塑料管件EAST WEST MANUFACTURING LIMITED中国香港$36.2K
2026-07-16硬质PVC管EAST WEST MANUFACTURING LIMITED中国香港$1.9K
2026-07-16硬质PVC管EAST WEST MANUFACTURING LIMITED中国香港$715
2026-07-16硬质PVC管EAST WEST MANUFACTURING LIMITED中国香港$974
2026-07-16硬质PVC管EAST WEST MANUFACTURING LIMITED中国香港$6.2K
2026-07-16硬质PVC管EAST WEST MANUFACTURING LIMITED中国香港$5.7K
2026-07-16硬质PVC管EAST WEST MANUFACTURING LIMITED中国香港$268
2026-07-16塑料管件EAST WEST MANUFACTURING LIMITED中国香港$419
2026-07-16塑料管件EAST WEST MANUFACTURING LIMITED中国香港$3.0K

相关企业 · 同类产品

Dathoa Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →