TEC Computer Equipment & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Công Nghệ Và Thiết Bị Máy Tính Tec
0
进口笔数
105
出口笔数
$0
进口金额
$180.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300697498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKC76FNP |
| 成立日期 | 2011-12-22 |
| 联系地址 | Số 369 Ngô Gia Tự, Phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ MÁY TÍNH TEC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 369 Ngô Gia Tự, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84906020118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $180.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | 59 | $97.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $58.1K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.4K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Yuanfang Vietnam Auto Parts Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.2K | 瓦楞纸箱、滤纸板 |
近期贸易明细
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 单功能打印机 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 其他印刷机零件 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 单功能打印机 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-23 | 自动数据处理输入输出单元 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-23 | 自动数据处理输入输出单元 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $578 |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-23 | 8471机器零件 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $1.7K |