TIEN PHONG ADHESIVE CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CHấT DíNH TIêN PHONG
- 邮箱119
9
进口笔数
0
出口笔数
$345.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109021551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRE6GH7 |
| 成立日期 | 2019-12-11 |
| 联系地址 | Số 52, ngõ 467 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẤT DÍNH TIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG ADHESIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, ngõ 467 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84335419683 |
| 邮箱 | quynhchi9721@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $345.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jingmao New Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $345.1K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 胶粘填料 | Shandong Jingmao New Material Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-18 | 胶粘填料 | Shandong Jingmao New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-18 | 胶粘填料 | Shandong Jingmao New Material Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-06-18 | 胶粘填料 | Shandong Jingmao New Material Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-18 | 胶粘填料 | Shandong Jingmao New Material Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-06-18 | 胶粘填料 | Shandong Jingmao New Material Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-18 | 胶粘填料 | Shandong Jingmao New Material Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-05-04 | 胶粘填料 | Shandong Jingmao New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-04 | 胶粘填料 | Shandong Jingmao New Material Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-05-04 | 胶粘填料 | Shandong Jingmao New Material Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |