Minh Anh Trading & Production Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 塑料涂布纸板(>150g/m²)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN SảN XUấT Và THươNG MạI MINH ANH
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108315206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSJ4X2H |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | Số 8, đường ĐX4, khu đô thị Đặng Xá, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH TRADING AND PRODUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, đường ĐX4, khu đô thị Đặng Xá, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839495989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 25 | $700.4K |
| 中国 | 22 | $382.4K |
| 印度 | 1 | $28.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 25 | $700.4K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| Guangdong Shirong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $309.7K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| Wenzhou Qichen Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.8K | 纸容器制造机、纸浆成型机 |
| ITC Limited Paperboards and Speciality Papers Division | 印度 | 1 | $28.3K | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| U Yee Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.6K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| South Paper of China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 塑料涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Wenzhou Aoer Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 纸张切割机、造纸机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $4.1K |
| 2026-01-20 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2026-01-20 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $7.3K |
| 2026-01-20 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2026-01-20 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2026-01-20 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-01-20 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $6.7K |
| 2026-01-20 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $3.5K |
| 2026-01-20 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $4.9K |
| 2026-01-20 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $5.6K |