Hamilton Air Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HAMILTON AIR
54
进口笔数
2
出口笔数
$361.4K
进口金额
$800
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-07-08
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315778682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM49WJWM |
| 成立日期 | 2019-07-08 |
| 联系地址 | 304 Trương Văn Bang, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HAMILTON AIR |
| 企业英文名称 | HAMILTON AIR TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 304 Trương Văn Bang, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây |
| 电话 | +84909899367 |
| 邮箱 | sale@hamiltonair.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 20 | $184.5K |
| 美国 | 9 | $86.5K |
| 中国 | 18 | $53.2K |
| 马来西亚 | 5 | $32.4K |
| 印度 | 2 | $3.3K |
| 新加坡 | 2 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunonwealth Electric Machine Industry Co., Ltd. | 菲律宾 | 17 | $171.7K | 其他风扇、8471机器零件 |
| BAFCO Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $120.3K | 125W以下风扇、其他风扇 |
| Guangdong Yongfeng Chiwell Electric Co., Ltd. | 中国 | 9 | $26.7K | 其他风扇、静止变流器 |
| Shenzhen Vana Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.7K | 125W以下风扇、塑料家用制品 |
| AEROPOWER VENTILATION CO LTD | 中国台湾 | 1 | $11.4K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| 1stShine Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| U.P. National Manufacturers Ltd. | 印度 | 2 | $3.3K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Shanghai Aipu Fans Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Fujian Diamond Electrical & Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他风扇、塑料包装箱 |
| SUNONWEALTH ELECTRIC MACHINE IND CO | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 其他风扇、钢铁弹簧 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunonwealth Electric Machine Industry Co., Ltd. | 菲律宾 | 2 | $800 | 泵及压缩机零件、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他风扇 | GUANGDONG YONGFENG CHIWELL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 其他风扇 | GUANGDONG YONGFENG CHIWELL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-13 | 电力控制板 | GUANGDONG YONGFENG CHIWELL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-01-29 | 其他电气设备 | BAFCO SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $270 |
| 2025-12-26 | 电力控制板 | SUNONWEALTH ELECTRIC MACHINE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $80 |
| 2025-12-26 | 750瓦以下直流电机 | SUNONWEALTH ELECTRIC MACHINE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $120 |
| 2025-12-26 | 蒸发式冷却器 | SUNONWEALTH ELECTRIC MACHINE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2025-12-15 | 其他风扇 | GUANGDONG YONGFENG CHIWELL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-08 | 其他电气设备 | BAFCO SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $540 |
| 2025-12-08 | 其他电气设备 | BAFCO SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $540 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 其他自动控制仪 | SUNONWEALTH ELECTRIC MACHINE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2023-02-20 | 泵及压缩机零件 | SUNONWEALTH ELECTRIC MACHINE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $50 |