Viet Nam Construction Materials Development Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Vật Liệu Xây Dựng Việt Nam
0
进口笔数
172
出口笔数
$0
进口金额
$1.66M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106575696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNSA58A |
| 成立日期 | 2014-06-18 |
| 联系地址 | Số 1B/6 phố Ao Sen, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CONSTRUCTION MATERIALS DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1B/6 phố Ao Sen, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84964639966 |
| 邮箱 | nhakhungtheplapghep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 170 | $1.64M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 135 | $1.50M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 33 | $150.7K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.1K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
近期贸易明细
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 热轧不锈钢板3-4.75mm | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-04-24 | 简单切割花岗岩 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 简单切割花岗岩 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 不锈钢型材 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-04-24 | 热轧不锈钢板3-4.75mm | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 不锈钢型材 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |