Viet Nam Construction Materials Development Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Vật Liệu Xây Dựng Việt Nam

0
进口笔数
172
出口笔数
$0
进口金额
$1.66M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 10 笔

工商档案

企业注册号0106575696
企查查编码QVNWNSA58A
成立日期2014-06-18
联系地址Số 1B/6 phố Ao Sen, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VẬT LIỆU XÂY DỰNG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM CONSTRUCTION MATERIALS DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1B/6 phố Ao Sen, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
电话+84964639966
邮箱nhakhungtheplapghep@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
320890聚合物基油漆
382450非耐火灰浆
3506101kg以下胶粘剂
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓
391723硬质PVC管
730793非不锈钢对焊管件
730799其他钢铁管件
680422陶瓷磨轮

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南170$1.64M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南135$1.50M其他塑料制品、其他钢铁制品
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南33$150.7K未锻轧铝合金、其他塑料制品
Dowooinsys Vina Co., Ltd.越南4$6.1K自粘塑料片、无丝玻璃片

近期贸易明细

出口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24热轧不锈钢板3-4.75mmHansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$41
2026-04-24简单切割花岗岩Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-04-24简单切割花岗岩Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-04-24不锈钢型材Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$121
2026-04-24陶瓷磨轮Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-04-24热轧不锈钢板3-4.75mmHansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-24不锈钢型材Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$121
2026-04-24钢铁螺钉螺栓Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$67
2026-04-241kg以下胶粘剂Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$50

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Construction Materials Development Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →