NDK Vietnam Export Import Service Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NDK VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$19.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314266032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TUVA7J |
| 成立日期 | 2017-03-06 |
| 联系地址 | 423/3/8 Đào Sư Tích, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NDK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NDK VIET NAM EXPORT IMPORT SERVICE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 423/3/8 Đào Sư Tích, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983884444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $12.1K |
| 韩国 | 3 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & B Films Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $12.1K | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
| NDFOS Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $7.8K | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | A & B FILMS PTE LTD | 美国 | $250 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | A & B FILMS PTE LTD | 美国 | $150 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | A & B FILMS PTE LTD | 美国 | $250 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | A & B FILMS PTE LTD | 美国 | $250 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | A & B FILMS PTE LTD | 美国 | $250 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | A & B FILMS PTE LTD | 美国 | $250 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | A & B FILMS PTE LTD | 美国 | $150 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | A & B FILMS PTE LTD | 美国 | $200 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | A & B FILMS PTE LTD | 美国 | $250 |
| 2026-04-16 | 自粘塑料片 | A & B FILMS PTE LTD | 美国 | $50 |