Okela Wood Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU OKELA WOOD
2
进口笔数
204
出口笔数
$21.2K
进口金额
$2.11M
出口金额
2024-09-17
最近进口
2026-01-19
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603876346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFDY4VT |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | Số 80, đường Tân Lập, Khu phố Tân Phong, Phường Hàng Gòn, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU OKELA WOOD |
| 企业英文名称 | OKELA WOOD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 80, đường Tân Lập, Khu phố Tân Phong, Phường Hàng Gòn, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84915751960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 190 | $1.79M |
| 美国 | 8 | $267.2K |
| 墨西哥 | 2 | $35.9K |
| 日本 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dezhou Zhongtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.2K | 家禽孵卵器、塑料包装箱 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Suh Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $641.1K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Odin Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $394.8K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Bestliving Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $333.7K | 软垫木座椅、瓦楞纸箱 |
| Carbro Flavor (USA) LLC | 美国 | 7 | $234.1K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Momsboard Inc | 韩国 | 5 | $175.8K | 木制办公家具、其他木家具 |
| Dongsuh Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $97.3K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Kymbol Furniture | 韩国 | 12 | $90.5K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| AMG Global Mexico, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $35.9K | 贱金属帽架、阀门龙头 |
| Kitchen Partner | 韩国 | 3 | $23.1K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Yongin Art | 韩国 | 2 | $18.6K | 木制办公家具、木制厨房家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 人造纤维绒布 | DEZHOU ZHONGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-11 | 其他木工机床 | DEZHOU ZHONGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $866 |
| 2024-07-11 | 木材研磨机 | DEZHOU ZHONGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-11 | 喷枪 | DEZHOU ZHONGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-11 | 其他纸制品 | DEZHOU ZHONGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-07-11 | 木工机床 | DEZHOU ZHONGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-07-11 | 木材锯床 | DEZHOU ZHONGTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 软垫木座椅 | Kymbol Furniture | — | $4.4K |
| 2026-01-19 | 其他寝具 | Kymbol Furniture | — | $120 |
| 2026-01-19 | 软垫木座椅 | Kymbol Furniture | — | $2.5K |
| 2026-01-09 | 软垫木座椅 | Kymbol Furniture | — | $3.9K |
| 2026-01-09 | 软垫木座椅 | Kymbol Furniture | — | $2.8K |
| 2026-01-09 | 软垫木座椅 | Kymbol Furniture | — | $1.3K |
| 2026-01-06 | 软垫木座椅 | Kymbol Furniture | — | $1.3K |
| 2026-01-06 | 软垫木座椅 | Kymbol Furniture | — | $5.5K |
| 2025-12-15 | 软垫木座椅 | Kymbol Furniture | 韩国 | $4.4K |
| 2025-12-15 | 软垫木座椅 | KYMBOL FURNITURE | 韩国 | $2.2K |