MTST Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MTST
1
进口笔数
36
出口笔数
$45
进口金额
$133.9K
出口金额
2023-10-28
最近进口
2024-01-08
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110471636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4U516Y |
| 成立日期 | 2023-09-08 |
| 联系地址 | Thôn Đông, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MTST |
| 企业英文名称 | MTST SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0936277504 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 610220 | 女式棉针织外套 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 610322 | 棉针织男装 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $68.3K |
| 韩国 | 10 | $65.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $45 | 泡沫橡胶板、球面滚子轴承 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $59.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 越南 | 22 | $57.6K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Global Standard Service | 韩国 | 1 | $6.1K | 非棉针织背心、混合调味料 |
| Yu Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.1K | 制备面食、混合调味料 |
| YJS Global | 越南 | 2 | $3.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Global Standard Service | 越南 | 2 | $1.8K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Jin Chuan Air Contract Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 纺织面料运动鞋、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-28 | 染色聚酯布 | World Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $45 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 其他食品制剂 | JIN CHUAN AIR CONTRACT CO LTD | 越南 | $378 |
| 2024-01-08 | 其他食品制剂 | JIN CHUAN AIR CONTRACT CO LTD | 越南 | $203 |
| 2024-01-08 | 调味甜水 | JIN CHUAN AIR CONTRACT CO LTD | 越南 | $354 |
| 2024-01-08 | 调味甜水 | JIN CHUAN AIR CONTRACT CO LTD | 越南 | $283 |
| 2023-12-01 | 制备面食 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $144 |
| 2023-12-01 | 混合调味料 | SAFE LOGISTICS CO LTD | 越南 | $403 |
| 2023-12-01 | 制备面食 | SAFE LOGISTICS CO LTD | 越南 | $480 |
| 2023-12-01 | 混合调味料 | SAFE LOGISTICS CO LTD | 越南 | $230 |
| 2023-12-01 | 制备面食 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $36 |
| 2023-12-01 | 混合调味料 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $115 |