American Home Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH American Home Việt Nam
3
进口笔数
99
出口笔数
$120.4K
进口金额
$1.61M
出口金额
2023-07-31
最近进口
2025-10-09
最近出口
3
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700230540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97CF7NQ |
| 成立日期 | 2010-10-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 01,02 Tờ bản đồ số 2TĐH.A, Đường ĐT 743, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMERICAN HOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMERICAN HOME VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 01,02 Tờ bản đồ số 2TĐH.A, Đường ĐT 743, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +842743740073 |
| 传真 | +842743740074 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,160.3771亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $116.3K |
| 中国 | 2 | $4.1K |
| 印度 | 1 | $33 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 30 | $533.8K |
| 越南 | 44 | $481.1K |
| 澳大利亚 | 11 | $171.8K |
| 波多黎各 | 7 | $153.6K |
| 印度尼西亚 | 9 | $151.4K |
| 美国 | 8 | $82.9K |
| 爱尔兰 | 1 | $23.0K |
| 加拿大 | 1 | $15.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $116.3K | 其他木家具、卧室木家具 |
| American Home Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 聚酯机织物 |
| ASTILA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $33 | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f1d9e8e75ea0a865b9cbf1ef8b4b5fde | 25 | $462.0K | ||
| CHF Global Home Ltd. | 越南 | 40 | $343.4K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Specialist Home Furniture | 澳大利亚 | 11 | $171.8K | 木制办公家具、木制家具零件 |
| CHF Global Home Ltd | 波多黎各 | 7 | $153.6K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | 9 | $151.4K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| American Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $116.3K | 聚酯机织物、加工牛马皮革 |
| CHF Global Home Ltd. | 美国 | 6 | $82.9K | 软垫木座椅、木制办公家具 |
| Specialist Home Furniture | 英国 | 5 | $71.8K | 木制办公家具、卧室木家具 |
| CHF Global Home Ltd | 爱尔兰 | 1 | $23.0K | 卧室木家具、木制办公家具 |
| Specialist Home Furniture | 越南 | 1 | $20.1K | 木制办公家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 软垫木座椅 | American Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $760 |
| 2023-07-31 | 软垫木座椅 | American Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2023-07-31 | 其他木家具 | American Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.3K |
| 2023-07-31 | 软垫木座椅 | American Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32.7K |
| 2023-07-31 | 软垫木座椅 | American Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2023-07-31 | 软垫木座椅 | American Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31.5K |
| 2023-07-31 | 软垫木座椅 | American Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $192 |
| 2023-07-31 | 软垫木座椅 | American Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2023-07-31 | 卧室木家具 | American Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.4K |
| 2023-07-31 | 软垫木座椅 | American Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 缝纫针 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $162 |
| 2025-10-09 | 其他缝纫机零件 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $34 |
| 2025-10-09 | 其他座椅 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $53 |
| 2025-10-09 | 其他缝纫机零件 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $7 |
| 2025-10-09 | 自动控制仪器 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $209 |
| 2025-10-09 | 其他电气开关 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $19 |
| 2025-10-09 | 可互换冲压工具 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $320 |
| 2025-10-09 | 自粘塑料卷 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $46 |
| 2025-10-09 | 其他缝纫机零件 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $456 |
| 2025-10-09 | 其他缝纫机零件 | TBS INDUSTRIAL INDO | 印度尼西亚 | $924 |