JV Works Industrial Equipment Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 385 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THIếT Bị CôNG NGHIệP JV WORKS
0
进口笔数
385
出口笔数
$0
进口金额
$1.79M
出口金额
—
最近进口
2025-12-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603741162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBYR54F |
| 成立日期 | 2020-07-24 |
| 联系地址 | Số 56, đường N3, KDC đường Võ Thị Sáu, khu phố 7, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP JV WORKS |
| 企业英文名称 | JV WORKS INDUSTRIAL EQUIPMENT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56, đường N3, KDC đường Võ Thị Sáu, khu phố 7, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84931179289 |
| 邮箱 | nhunglh.bassday@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 385 | $1.79M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 197 | $885.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 136 | $664.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 54 | $239.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 385)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 合成纤维缝纫线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $372 |
| 2025-12-27 | 合成纤维缝纫线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $3.0K |
| 2025-12-27 | 合成纤维缝纫线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $12 |
| 2025-12-27 | 合成纤维缝纫线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $765 |
| 2025-12-27 | 合成纤维缝纫线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $317 |
| 2025-12-27 | 合成纤维缝纫线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $3.2K |
| 2025-12-24 | 合成纤维缝纫线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $12 |
| 2025-12-24 | 合成纤维缝纫线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $3.2K |
| 2025-12-24 | 合成纤维缝纫线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $372 |
| 2025-12-24 | 合成纤维缝纫线 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $317 |