JV Works Industrial Equipment Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 385 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THIếT Bị CôNG NGHIệP JV WORKS

0
进口笔数
385
出口笔数
$0
进口金额
$1.79M
出口金额
最近进口
2025-12-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 172023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号3603741162
企查查编码QVNVBYR54F
成立日期2020-07-24
联系地址Số 56, đường N3, KDC đường Võ Thị Sáu, khu phố 7, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP JV WORKS
企业英文名称JV WORKS INDUSTRIAL EQUIPMENT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 56, đường N3, KDC đường Võ Thị Sáu, khu phố 7, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话+84931179289
邮箱nhunglh.bassday@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
550810合成纤维缝纫线
540110合成纤维缝纫线
731700钢铁钉及U形钉
321000皮革整理涂料
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
392010乙烯聚合物塑料
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南385$1.79M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南197$885.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南136$664.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南54$239.4K瓦楞纸箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 385)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-27合成纤维缝纫线NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$372
2025-12-27合成纤维缝纫线NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$3.0K
2025-12-27合成纤维缝纫线NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$12
2025-12-27合成纤维缝纫线NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$765
2025-12-27合成纤维缝纫线NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$317
2025-12-27合成纤维缝纫线NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$3.2K
2025-12-24合成纤维缝纫线NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$12
2025-12-24合成纤维缝纫线NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$3.2K
2025-12-24合成纤维缝纫线NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$372
2025-12-24合成纤维缝纫线NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$317

相关企业 · 同类产品

JV Works Industrial Equipment Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →