Branch 1, Tan Thien Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH 1 - CôNG TY TNHH TâN THIêN PHú
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$1.5K
出口金额
—
最近进口
2023-02-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3600515990-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWU3K3S9 |
| 成立日期 | 2015-05-12 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Gốm sứ Tân Hạnh, KP 4, Phường Tân Hạnh, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH 1 - CÔNG TY TNHH TÂN THIÊN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Gốm sứ Tân Hạnh, KP 4, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0913804523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quality Firewood & Materials | 美国 | 1 | $1.5K | 其他陶瓷制品、非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-21 | 其他陶瓷制品 | QUALITY FIREWOOD & MATERIALS | 美国 | $17 |
| 2023-02-21 | 其他陶瓷制品 | QUALITY FIREWOOD & MATERIALS | 美国 | $413 |
| 2023-02-21 | 其他陶瓷制品 | QUALITY FIREWOOD & MATERIALS | 美国 | $165 |
| 2023-02-21 | 其他陶瓷制品 | QUALITY FIREWOOD & MATERIALS | 美国 | $262 |
| 2023-02-21 | 其他陶瓷制品 | QUALITY FIREWOOD & MATERIALS | 美国 | $462 |
| 2023-02-21 | 其他陶瓷制品 | QUALITY FIREWOOD & MATERIALS | 美国 | $94 |
| 2023-02-21 | 其他陶瓷制品 | QUALITY FIREWOOD & MATERIALS | 美国 | $17 |
| 2023-02-21 | 其他陶瓷制品 | QUALITY FIREWOOD & MATERIALS | 美国 | $70 |