Buoc Tien Technology Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 纺织传送带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Kỹ Thuật Bước Tiến
47
进口笔数
1
出口笔数
$200.8K
进口金额
$759
出口金额
2026-03-27
最近进口
2024-01-11
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312187314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ05N2F7 |
| 成立日期 | 2013-03-16 |
| 联系地址 | 413/7/16 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT BƯỚC TIẾN |
| 企业英文名称 | BUOC TIEN TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 413/7/16 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02836368090 |
| 邮箱 | bangtaibuoctien@gmail.com |
| 传真 | 02836207004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $200.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $759 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $91.4K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Qingdao T-Rex Commercial Co., Ltd. | 中国 | 15 | $69.7K | 纺织增强橡胶带、硫化橡胶板片 |
| Jiangsu New Lianda Belting Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $39.2K | 纺织传送带、其他塑料制品 |
| Wuxi City Baoke Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $290 | 其他球类、非针织手套 |
| Wuxi YZH Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 塑料涂布纸板、PVC塑料板材 |
| Wuxi Jiekadi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Wuxi Yiruide Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Build Up Vietnam Co., Ltd. Branch in Binh Duong | 越南 | 1 | $759 | 瓦楞纸箱、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 纺织传送带 | JIANGSU NEW LIANDA BELTING TECHNOLOGYCO. LTD | 中国 | $800 |
| 2026-03-27 | 纺织传送带 | JIANGSU NEW LIANDA BELTING TECHNOLOGYCO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 纺织传送带 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-27 | 纺织传送带 | JIANGSU NEW LIANDA BELTING TECHNOLOGYCO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 纺织传送带 | JIANGSU NEW LIANDA BELTING TECHNOLOGYCO. LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-27 | 纺织传送带 | JIANGSU NEW LIANDA BELTING TECHNOLOGYCO. LTD | 中国 | $888 |
| 2026-01-11 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUXI YIRUIDE TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-12-29 | 纺织传送带 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-29 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO TREX COMMERCIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 皮带输送机 | BUILD UP VIETNAM CO LTD BRANCH IN BINH DUONG | 越南 | $759 |