TP Energy Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG TP
6
进口笔数
2
出口笔数
$11.2K
进口金额
$8.6K
出口金额
2025-07-18
最近进口
2024-05-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108719417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUU3THD |
| 成立日期 | 2019-04-26 |
| 联系地址 | A44 BT4 Phố Hoài Thanh, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG TP |
| 企业英文名称 | TP ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A44 BT4 Phố Hoài Thanh, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3511 - Sản xuất điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84983931133 |
| 邮箱 | maiphatngoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $11.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fimer S.p.A. | 意大利 | 6 | $11.2K | 变压器零件、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fimer S.p.A. | 意大利 | 2 | $8.6K | 变压器零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $581 |
| 2025-07-18 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $581 |
| 2025-07-18 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $581 |
| 2025-07-18 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $581 |
| 2025-07-18 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $581 |
| 2025-07-18 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $581 |
| 2025-07-18 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $581 |
| 2025-03-10 | 其他电路开关装置 | FIMER SPA | 意大利 | $534 |
| 2024-05-06 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $532 |
| 2024-02-23 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $532 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $540 |
| 2024-05-29 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $540 |
| 2024-05-29 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $540 |
| 2024-05-29 | 其他电路开关装置 | FIMER SPA | 意大利 | $540 |
| 2024-05-29 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $540 |
| 2024-05-29 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $540 |
| 2024-05-29 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $540 |
| 2024-05-29 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $540 |
| 2023-05-31 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $533 |
| 2023-05-31 | 变压器零件 | FIMER SPA | 意大利 | $533 |