H2O Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ H2O VIệT NAM
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$140.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109969297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSWEH7V |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | Thôn Vàng 1, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ H2O VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | H2O VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vàng 1, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84987498768 |
| 邮箱 | h2otechnology.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $140.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 26 | $66.1K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 21 | $32.5K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Hongyuan Haiphong Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 15 | $24.5K | 其他催化剂制剂、其他化学制剂 |
| Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.0K | 绝缘电线、阀门龙头 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.8K | 镀锌钢带、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他催化剂制剂 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $455 |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 其他磷酸盐 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 其他催化剂制剂 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $455 |
| 2026-04-06 | 其他磷酸盐 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 工业清洁制剂 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 其他催化剂制剂 | FASTRONG TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $455 |