Volcano Coffee Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VOLCANO
9
进口笔数
0
出口笔数
$73.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314169945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPYY3WJ |
| 成立日期 | 2016-12-23 |
| 联系地址 | 628/5 Phan Văn Trị, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VOLCANO |
| 企业英文名称 | VOLCANO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88/4 Đường số 27, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | 02862576878 |
| 邮箱 | info@volcanovietnam.com |
| 官网 | www.volcanovietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $48.9K |
| 中国 | 6 | $24.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K AI Co., Ltd. | 日本 | 5 | $51.3K | 瓷餐具、塑料餐具 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.1K | 摩托车及配件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 塑料餐具 | K AI CO LTD | 日本 | $143 |
| 2025-03-20 | 其他瓷制家用品 | K AI CO LTD | 日本 | $418 |
| 2025-03-20 | 瓷餐具 | K AI CO LTD | 日本 | $860 |
| 2025-03-20 | 其他瓷制家用品 | K AI CO LTD | 日本 | $239 |
| 2025-03-20 | 瓷餐具 | K AI CO LTD | 日本 | $143 |
| 2025-03-20 | 其他瓷制家用品 | K AI CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-03-20 | 滤纸板 | K AI CO LTD | 日本 | $319 |
| 2025-03-20 | 滤纸板 | K AI CO LTD | 日本 | $425 |
| 2025-03-20 | 滤纸板 | K AI CO LTD | 日本 | $478 |
| 2025-03-20 | 其他瓷制家用品 | K AI CO LTD | 日本 | $322 |