Chanh Tay Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI CHáNH TâY
148
进口笔数
0
出口笔数
$3.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311842697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2JS4A2 |
| 成立日期 | 2012-06-20 |
| 联系地址 | 331/7/54 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CHÁNH TÂY |
| 企业英文名称 | CHANH TAY TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 331/7/54 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 02839841418 |
| 传真 | 02839841416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $3.35M |
| 印度尼西亚 | 15 | $203.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuzhou Xinhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 90 | $2.47M | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Hong Kong Shanfa Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $406.5K | 塑料容器、瓷餐具 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $297.1K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| PT Diamas Star | 印度尼西亚 | 12 | $177.0K | 其他饮用杯、玻璃容器 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.7K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou Garbo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.3K | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| PT Kedawung Subur | 印度尼西亚 | 2 | $26.4K | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Hangzhou Jiatianji Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 镀锌钢丝、600mm以下镀层钢卷 |
| PT Mega Indah Glass Industry | 印度尼西亚 | 1 | $20 | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Zhang Lin | 中国 | 1 | $9 | 复合增塑剂、其他塑料洁具 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他饮用杯 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-23 | 其他饮用杯 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-16 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 其他饮用杯 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-13 | 其他饮用杯 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |