Chanh Tay Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 瓷餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI CHáNH TâY

148
进口笔数
0
出口笔数
$3.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $381.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $109.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $199.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $213.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $138.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $168.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $231.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $93.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $228.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $381.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $91.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $169.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $272.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $73.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $109.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $199.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $213.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $138.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $168.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $77.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $231.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $93.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $228.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $104.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $381.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $91.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $169.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $272.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311842697
企查查编码QVNS2JS4A2
成立日期2012-06-20
联系地址331/7/54 Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CHÁNH TÂY
企业英文名称CHANH TAY TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址331/7/54 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话02839841418
传真02839841416
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691110瓷餐具
701337其他饮用杯
691200非瓷质陶瓷制品
392330塑料容器
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
701399其他玻璃制品
691490其他陶瓷制品
392490塑料家用制品
732393不锈钢家用制品
961700真空瓶及零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国133$3.35M
印度尼西亚15$203.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuzhou Xinhua Trading Co., Ltd.中国90$2.47M瓷餐具、其他玻璃制品
Hong Kong Shanfa Trading Co., Ltd.中国19$406.5K塑料容器、瓷餐具
Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd.中国15$297.1K其他玻璃制品、瓷餐具
PT Diamas Star印度尼西亚12$177.0K其他饮用杯、玻璃容器
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国4$91.7K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体
Guangzhou Garbo International Trading Co., Ltd.中国3$70.3K其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿
PT Kedawung Subur印度尼西亚2$26.4K其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿
Hangzhou Jiatianji Import & Export Co., Ltd.中国1$14.6K镀锌钢丝、600mm以下镀层钢卷
PT Mega Indah Glass Industry印度尼西亚1$20其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿
Zhang Lin中国1$9复合增塑剂、其他塑料洁具

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他饮用杯WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD中国$16.1K
2026-04-23其他饮用杯WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD中国$16.1K
2026-04-16瓷餐具WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-04-16瓷餐具WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD中国$4.8K
2026-04-16瓷餐具WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD中国$12.9K
2026-04-16瓷餐具WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-04-16瓷餐具WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD中国$12.9K
2026-04-16瓷餐具WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD中国$4.8K
2026-04-13其他饮用杯WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD中国$10.4K
2026-04-13其他饮用杯WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD中国$7.7K

相关企业 · 同类产品

Chanh Tay Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →