Zhixin Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
0
进口笔数
154
出口笔数
$0
进口金额
$1.21M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301079085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHT8FK8 |
| 成立日期 | 2019-01-15 |
| 联系地址 | Số 15 - Đường Hai Bà Trưng, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZHIXIN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Phượng Mao Green City, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974382550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $786.1K |
| 印度尼西亚 | 16 | $233.8K |
| 柬埔寨 | 8 | $110.0K |
| 新加坡 | 8 | $69.0K |
| 埃及 | 1 | $7.4K |
| 美国 | 10 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT BLUE SKY SOLAR INDONESIA | 印度尼西亚 | 14 | $204.6K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $185.6K | 光伏组件、乙烯聚合物塑料 |
| Xiongtai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $177.0K | 真空瓶及零件、其他钢铁制品 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 20 | $161.6K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Kitatsu Solar (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $110.0K | 光伏电池、瓦楞纸箱 |
| Elite Solar Power Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $77.0K | 光伏组件、乙烯聚合物塑料 |
| ELITE FUTURE ENERGY HOLDING PTE. LTD. | 新加坡 | 8 | $69.0K | 乙烯聚合物塑料、木托盘 |
| ELITE SOLAR POWER HONGKONG LTD | 中国香港 | 5 | $66.1K | 光伏组件、光伏电池 |
| ORPC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $56.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ELITE SOLAR INC | 美国 | 7 | $0 | 光伏组件、半导体器件零件 |
近期贸易明细
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $296 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $265 |