Nhat Tuong Lam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậT TườNG LAM
7
进口笔数
14
出口笔数
$89.7K
进口金额
$186.4K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-01-22
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315461935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVCAU85 |
| 成立日期 | 2019-01-05 |
| 联系地址 | B69/4 Ấp Mỹ Hòa 2, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT TƯỜNG LAM |
| 企业英文名称 | NHAT TUONG LAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B69/4 Ấp Mỹ Hòa 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 670210 | 塑料人造花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $89.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $185.5K |
| 中国 | 5 | $830 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Lika Plastic Pallet Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.1K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Qingdao Qianding Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.5K | 其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanplas Co., Ltd. | 日本 | 9 | $185.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Ianma Factory Co., Ltd. | 中国 | 5 | $830 | 玩具模型、塑料人造花 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他塑料包装制品 | QINGDAO QIANDING IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-06 | 其他塑料包装制品 | QINGDAO QIANDING IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-12 | 其他塑料包装制品 | SHANGHAI LIKA PLASTIC PALLET MFG CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-10-01 | 其他塑料包装制品 | QINGDAO QIANDING IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-09-06 | 其他塑料包装制品 | QINGDAO QIANDING IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-08-20 | 其他塑料包装制品 | SHANGHAI LIKA PLASTIC PALLET MFG CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-08-20 | 其他塑料包装制品 | SHANGHAI LIKA PLASTIC PALLET MFG CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-07-22 | 其他塑料包装制品 | QINGDAO QIANDING IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $11.4K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | Sanplas Co., Ltd. | 日本 | $264 |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | Sanplas Co., Ltd. | 日本 | $264 |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | Sanplas Co., Ltd. | 日本 | $264 |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | Sanplas Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | SANPLAS CO LTD | 日本 | $58 |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | SANPLAS CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | SANPLAS CO LTD | 日本 | $686 |
| 2025-12-23 | 玩具模型 | SANPLAS CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2025-12-23 | 玩具模型 | SANPLAS CO LTD | 日本 | $122 |
| 2025-12-23 | 玩具模型 | SANPLAS CO LTD | 日本 | $8.2K |