Phuoc An Logistics Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Giao Nhận Phước An
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$212.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305398970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6X1K5Y |
| 成立日期 | 2007-12-21 |
| 联系地址 | 115 Phạm Viết Chánh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIAO NHẬN PHƯỚC AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115 Phạm Viết Chánh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84835180949 |
| 邮箱 | nguyenvanhong@palo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $118.0K |
| 美国 | 6 | $94.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safety Food Trading Co. | 韩国 | 5 | $118.0K | 混合调味料 |
| NEW HO CHANG INC | 美国 | 6 | $94.3K | 未煮意面、谷物制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 混合调味料 | SAFETY FOOD TRADING CO | 韩国 | $22.8K |
| 2025-06-09 | 其他冷冻蔬菜 | NEW HO CHANG INC | 美国 | $4.0K |
| 2025-06-09 | 谷物制品 | NEW HO CHANG INC | 美国 | $15.6K |
| 2025-06-09 | 未煮意面 | NEW HO CHANG INC | 美国 | $1.1K |
| 2025-06-09 | 谷物制品 | NEW HO CHANG INC | 美国 | $1.4K |
| 2025-06-09 | 谷物制品 | NEW HO CHANG INC | 美国 | $6.8K |
| 2025-06-09 | 谷物制品 | NEW HO CHANG INC | 美国 | $4.6K |
| 2025-06-08 | 谷物制品 | NEW HO CHANG INC | 美国 | $0 |
| 2025-04-24 | 混合调味料 | Safety Food Trading Co. | 韩国 | $22.8K |
| 2024-09-21 | 谷物制品 | NEW HO CHANG INC | 美国 | $0 |