A Dong Investment Industry Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp á Đông
57
进口笔数
36
出口笔数
$1.36M
进口金额
$79.1K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-03-18
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400742779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDV27GU |
| 成立日期 | 2014-10-21 |
| 联系地址 | Thôn Hà Am, Xã Tân Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP Á ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hà Am, Xã Tân Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84968842929 |
| 邮箱 | hddt2400742779@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $858.8K |
| 美国 | 27 | $332.5K |
| 德国 | 23 | $95.3K |
| 土耳其 | 12 | $29.3K |
| 斯洛文尼亚 | 16 | $22.5K |
| 英国 | 9 | $9.5K |
| 比利时 | 4 | $7.2K |
| 法国 | 3 | $3.0K |
| 墨西哥 | 9 | $2.2K |
| 意大利 | 12 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $79.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $1.33M | 气体过滤机械、其他气泵 |
| Hangzhou Shanli Purify Equipment Corp. | 中国 | 1 | $16.4K | 其他制冷设备、工业干燥机 |
| Keltec, Inc. | 美国 | 4 | $15.6K | 液体过滤机械、泵及压缩机零件 |
| 2a13ceb5b942d4caa74f9fd255f418b0 | 4 | $5.1K | ||
| Rehoboth International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $21.8K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $18.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.6K | 铝合金型材、其他钢铁结构体 |
| Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.9K | 其他饱和聚酯、ABS共聚物 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $490 | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 液体过滤机械 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 土耳其 | $1.0K |
| 2026-03-14 | 气体过滤机械 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 英国 | $231 |
| 2026-03-14 | 非泡沫橡胶密封件 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 英国 | $26 |
| 2026-03-14 | 气体过滤机械 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 英国 | $230 |
| 2026-03-14 | 气体过滤机械 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 英国 | $231 |
| 2026-03-14 | 气体过滤机械 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 斯洛文尼亚 | $397 |
| 2026-03-14 | 气体过滤机械 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 美国 | $20 |
| 2026-03-14 | 液体过滤机械 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 德国 | $229 |
| 2026-03-14 | 非泡沫橡胶密封件 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 墨西哥 | $13 |
| 2026-03-14 | 液体过滤机械 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $251 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 液体过滤机械 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-03-18 | 气体过滤机械 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-03-18 | 液体过滤机械 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-03-18 | 液体过滤机械 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $291 |
| 2026-03-18 | 液体过滤机械 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-03-18 | 非轻质石油 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-03-18 | 液体过滤机械 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-03-18 | 非轻质石油 | BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-01-09 | 钢制气罐 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $997 |
| 2026-01-09 | 气体过滤机械 | SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $752 |