A Dong Investment Industry Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp á Đông

57
进口笔数
36
出口笔数
$1.36M
进口金额
$79.1K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2026-03-18
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $322.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.1K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $15.3K · 1 笔出口 $3.5K · 3 笔2023-12进口 $9.2K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $42.3K · 1 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $164 · 1 笔2024-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.7K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-07进口 $27.9K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $12.8K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $20.9K · 2 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.9K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $74.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $218 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-03进口 $15.4K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-06进口 $63.5K · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-07进口 $148.3K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $322.9K · 3 笔出口 $696 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $81.6K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-01进口 $25.3K · 1 笔出口 $8.3K · 1 笔2026-02进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.3K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-09进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.1K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $15.3K · 1 笔出口 $3.5K · 3 笔2023-12进口 $9.2K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $42.3K · 1 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $164 · 1 笔2024-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.7K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-07进口 $27.9K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $12.8K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-09进口 $20.9K · 2 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.9K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-12进口 $11.2K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $74.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $218 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-03进口 $15.4K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-06进口 $63.5K · 2 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-07进口 $148.3K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $322.9K · 3 笔出口 $696 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-12进口 $81.6K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-01进口 $25.3K · 1 笔出口 $8.3K · 1 笔2026-02进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.3K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400742779
企查查编码QVNSDV27GU
成立日期2014-10-21
联系地址Thôn Hà Am, Xã Tân Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP Á ĐÔNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hà Am, Xã Tân Yên, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84968842929
邮箱hddt2400742779@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
842129液体过滤机械
382000防冻制剂
841480其他气泵
848130止回阀
902620压力测量仪
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
902580组合测量仪器
841939工业干燥机

出口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
271019非轻质石油
382000防冻制剂
848190阀门零件
391733塑料管及配件
400912硫化橡胶软管
401039其他橡胶带
731100钢制气罐
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$858.8K
美国27$332.5K
德国23$95.3K
土耳其12$29.3K
斯洛文尼亚16$22.5K
英国9$9.5K
比利时4$7.2K
法国3$3.0K
墨西哥9$2.2K
意大利12$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$79.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡46$1.33M气体过滤机械、其他气泵
Hangzhou Shanli Purify Equipment Corp.中国1$16.4K其他制冷设备、工业干燥机
Keltec, Inc.美国4$15.6K液体过滤机械、泵及压缩机零件
2a13ceb5b942d4caa74f9fd255f418b04$5.1K
Rehoboth International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国2$1.6K泵及压缩机零件、阀门龙头

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南17$21.8K音频设备零件、其他电子IC
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南10$18.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南4$16.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd.越南2$13.6K铝合金型材、其他钢铁结构体
Fujipla Engineering Vietnam Co., Ltd.越南2$7.9K其他饱和聚酯、ABS共聚物
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南1$490其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14液体过滤机械INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.土耳其$1.0K
2026-03-14气体过滤机械INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.英国$231
2026-03-14非泡沫橡胶密封件INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.英国$26
2026-03-14气体过滤机械INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.英国$230
2026-03-14气体过滤机械INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.英国$231
2026-03-14气体过滤机械INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.斯洛文尼亚$397
2026-03-14气体过滤机械INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.美国$20
2026-03-14液体过滤机械INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.德国$229
2026-03-14非泡沫橡胶密封件INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.墨西哥$13
2026-03-14液体过滤机械INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$251

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18液体过滤机械BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$35
2026-03-18气体过滤机械BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$54
2026-03-18液体过滤机械BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$27
2026-03-18液体过滤机械BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$291
2026-03-18液体过滤机械BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$69
2026-03-18非轻质石油BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$345
2026-03-18液体过滤机械BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$146
2026-03-18非轻质石油BUMJIN ELECTRONICS VINA CO LTD越南$230
2026-01-09钢制气罐SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$997
2026-01-09气体过滤机械SUNRISE WHEEL VIETNAM CO LTD越南$752

相关企业 · 同类产品

A Dong Investment Industry Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →