Lian He Automation Electrics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA Cơ ĐIệN LIAN HE
1
进口笔数
45
出口笔数
$30.2K
进口金额
$380.0K
出口金额
2025-07-01
最近进口
2026-03-23
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202089762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB01YTA |
| 成立日期 | 2021-03-02 |
| 联系地址 | Đường 10, Xóm 10, Thôn Kê Sơn 1 (tại nhà ông Đoàn Văn Kiềm), Xã Hưng Nhân, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA CƠ ĐIỆN LIAN HE |
| 企业英文名称 | LIAN HE AUTOMATION ELECTRICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40, tổ dân phố Quý Kim 2, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0984670007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 910690 | 其他计时装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $30.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $380.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $30.2K | 其他风扇、其他未硫化橡胶 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $177.5K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $125.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 17 | $33.7K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $28.2K | 木托盘、非针叶木细木工板 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.4K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 其他橡塑机械 | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-01 | 工业干燥机 | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $402 |
| 2025-07-01 | 自动控制仪器 | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-07-01 | 其他离心泵 | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-01 | 温控处理零件 | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-07-01 | 其他计时装置 | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-01 | 自动控制仪器 | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-07-01 | 自动控制仪器 | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-07-01 | 工业干燥机 | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-01 | 钢制容器(>300升) | KASION INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $185 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 温控处理零件 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 呼吸器具 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-03-23 | 温控处理零件 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-23 | 其他泡沫塑料 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-03-23 | 非医用橡胶手套 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-03-23 | 温控处理零件 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-23 | 印刷标签 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 其他诊断试剂 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-03-23 | 温控处理零件 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 其他纺织制品 | VIETNAM SUNERGY CELL CO LTD | 越南 | $5 |