Phuc Khang Garment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 961 笔 · 主营 棉针织女衬衫

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May Mặc Phúc Khang

884
进口笔数
961
出口笔数
$27.16M
进口金额
$23.62M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
24
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.0K · 2 笔出口 $119.0K · 6 笔2023-09进口 $271.4K · 16 笔出口 $78.0K · 12 笔2023-10进口 $1.33M · 25 笔出口 $106.2K · 15 笔2023-11进口 $1.39M · 23 笔出口 $145.9K · 22 笔2023-12进口 $1.27M · 26 笔出口 $341.2K · 48 笔2024-01进口 $1.70M · 28 笔出口 $382.8K · 23 笔2024-02进口 $72.5K · 9 笔出口 $396.9K · 25 笔2024-03进口 $219.7K · 15 笔出口 $302.4K · 31 笔2024-04进口 $242.0K · 21 笔出口 $135.6K · 18 笔2024-05进口 $394.9K · 13 笔出口 $78.5K · 11 笔2024-06进口 $74.9K · 10 笔出口 $102.3K · 11 笔2024-07进口 $1.05M · 18 笔出口 $120.0K · 9 笔2024-08进口 $99.7K · 12 笔出口 $237.2K · 22 笔2024-09进口 $499.5K · 25 笔出口 $130.0K · 10 笔2024-10进口 $852.8K · 39 笔出口 $236.3K · 23 笔2024-11进口 $1.14M · 31 笔出口 $160.4K · 17 笔2024-12进口 $1.73M · 41 笔出口 $912.7K · 23 笔2025-01进口 $394.6K · 24 笔出口 $2.55M · 37 笔2025-02进口 $221.6K · 19 笔出口 $1.86M · 26 笔2025-03进口 $204.2K · 19 笔出口 $1.43M · 40 笔2025-04进口 $640.2K · 37 笔出口 $388.8K · 18 笔2025-05进口 $615.7K · 28 笔出口 $634.2K · 23 笔2025-06进口 $148.0K · 20 笔出口 $880.9K · 22 笔2025-07进口 $588.4K · 35 笔出口 $966.7K · 28 笔2025-08进口 $210.5K · 19 笔出口 $1.11M · 31 笔2025-09进口 $159.0K · 23 笔出口 $240.9K · 8 笔2025-10进口 $1.15M · 28 笔出口 $515.2K · 25 笔2025-11进口 $315.4K · 22 笔出口 $571.7K · 16 笔2025-12进口 $842.2K · 21 笔出口 $1.99M · 41 笔2026-01进口 $799.8K · 24 笔出口 $1.25M · 34 笔2026-02进口 $237.4K · 18 笔出口 $1.17M · 21 笔2026-03进口 $373.1K · 18 笔出口 $1.33M · 33 笔2026-04进口 $4.99M · 25 笔出口 $568.4K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.0K · 2 笔出口 $119.0K · 6 笔2023-09进口 $271.4K · 16 笔出口 $78.0K · 12 笔2023-10进口 $1.33M · 25 笔出口 $106.2K · 15 笔2023-11进口 $1.39M · 23 笔出口 $145.9K · 22 笔2023-12进口 $1.27M · 26 笔出口 $341.2K · 48 笔2024-01进口 $1.70M · 28 笔出口 $382.8K · 23 笔2024-02进口 $72.5K · 9 笔出口 $396.9K · 25 笔2024-03进口 $219.7K · 15 笔出口 $302.4K · 31 笔2024-04进口 $242.0K · 21 笔出口 $135.6K · 18 笔2024-05进口 $394.9K · 13 笔出口 $78.5K · 11 笔2024-06进口 $74.9K · 10 笔出口 $102.3K · 11 笔2024-07进口 $1.05M · 18 笔出口 $120.0K · 9 笔2024-08进口 $99.7K · 12 笔出口 $237.2K · 22 笔2024-09进口 $499.5K · 25 笔出口 $130.0K · 10 笔2024-10进口 $852.8K · 39 笔出口 $236.3K · 23 笔2024-11进口 $1.14M · 31 笔出口 $160.4K · 17 笔2024-12进口 $1.73M · 41 笔出口 $912.7K · 23 笔2025-01进口 $394.6K · 24 笔出口 $2.55M · 37 笔2025-02进口 $221.6K · 19 笔出口 $1.86M · 26 笔2025-03进口 $204.2K · 19 笔出口 $1.43M · 40 笔2025-04进口 $640.2K · 37 笔出口 $388.8K · 18 笔2025-05进口 $615.7K · 28 笔出口 $634.2K · 23 笔2025-06进口 $148.0K · 20 笔出口 $880.9K · 22 笔2025-07进口 $588.4K · 35 笔出口 $966.7K · 28 笔2025-08进口 $210.5K · 19 笔出口 $1.11M · 31 笔2025-09进口 $159.0K · 23 笔出口 $240.9K · 8 笔2025-10进口 $1.15M · 28 笔出口 $515.2K · 25 笔2025-11进口 $315.4K · 22 笔出口 $571.7K · 16 笔2025-12进口 $842.2K · 21 笔出口 $1.99M · 41 笔2026-01进口 $799.8K · 24 笔出口 $1.25M · 34 笔2026-02进口 $237.4K · 18 笔出口 $1.17M · 21 笔2026-03进口 $373.1K · 18 笔出口 $1.33M · 33 笔2026-04进口 $4.99M · 25 笔出口 $568.4K · 30 笔

工商档案

企业注册号0312925307
企查查编码QVNQY5WYN2
成立日期2014-09-13
联系地址3/39A Phan Huy ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC PHÚC KHANG
企业英文名称PHUC KHANG GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3/39A Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话00838143891
邮箱anthony.cwv@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
600622染色棉针织布
580710机织标签
580790非织造标签
600632染色合成针织布
482110印刷标签
482190未印刷标签
600690其他针织布
392620塑料衣着附件
490890非玻璃化转印纸

出口

HS 编码产品
610610棉针织女衬衫
610690非棉针织女衫
610620女式针织衬衫
610443化纤连衣裙
611090其他针织服装
611030化纤针织服装
610910棉针织T恤及背心
611020棉针织服装
610449其他纺织连衣裙
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国434$16.54M
越南300$7.87M
韩国117$2.72M
中国香港17$23.6K
西班牙5$2.5K
美国9$1.0K
印度4$411
巴基斯坦2$285
瑞士1$272
葡萄牙1$114

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国589$16.63M
韩国113$4.27M
英国126$2.07M
西班牙119$549.1K
墨西哥13$89.7K
越南1$11.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chungwoo Corp.中国325$15.01M弹性针织布、染色棉针织布
Chung Woo Corp韩国69$5.91M弹性针织布、机织标签
Chungwoo Corp.越南242$2.73M弹性针织布、印刷标签
Chungwoo Corp.韩国98$2.53M弹性针织布、聚酯短纤织物
CHUNGWOO CORP越南25$498.2K弹性针织布、染色棉针织布
Blended Clothing Inc.越南8$256.4K印刷标签、染色棉针织布
CHUNGWOO CORP ORATION中国香港80$158.8K未印刷标签、机织标签
Kyung Dong Textile Co., Ltd.越南6$44.3K染色合成针织布、其他针织布
Yoonia Tex Co., Ltd.韩国14$1.1K染色合成针织布、棉混纺布
Chungwoo Corp.美国6$991未印刷标签、弹性针织布

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chungwoo Corp.美国589$16.63M棉针织女衬衫、非棉针织女衫
Chung Woo Corp韩国98$3.14M棉针织女衬衫、非棉针织女衫
Chungwoo Corp.英国119$2.01M棉针织女衬衫、非棉针织女衫
CHICO'S DISTRIBUTION SERVICES, LLC韩国8$803.9K非棉针织女衫、棉针织女衬衫
Chungwoo Corp.西班牙119$549.1K化纤连衣裙、其他人纤针织服装
NEXT RETAIL LTD韩国4$220.6K棉针织女衬衫、棉针织T恤及背心
Chungwoo Corp.墨西哥13$89.7K棉针织女衬衫、非棉针织女衫
EL CORTE INGLES, S.A.韩国6$69.4K其他纺织连衣裙、男式化纤大衣
CELADON CORP韩国1$48.6K非棉针织女衫、棉针织T恤及背心
Chungwoo Corp.韩国2$6.3K印刷标签、机织标签

近期贸易明细

进口(共 884)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28染色棉针织布Chung Woo Corp越南$11.9K
2026-04-28染色棉针织布Chung Woo Corp越南$11.9K
2026-04-24非织造标签CHUNGWOO CORP越南$579
2026-04-24机织标签Chung Woo Corp越南$329
2026-04-24机织标签CHUNGWOO CORP越南$1.1K
2026-04-24非织造标签Chung Woo Corp越南$579
2026-04-24机织标签CHUNGWOO CORP越南$538
2026-04-24非玻璃化转印纸CHUNGWOO CORP越南$20
2026-04-24非织造标签Chung Woo Corp越南$207
2026-04-24机织标签CHUNGWOO CORP越南$1.6K

出口(共 961)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23棉针织女衬衫Chung Woo Corp韩国$3.4K
2026-04-23棉针织女衬衫Chung Woo Corp韩国$10.1K
2026-04-23棉针织女衬衫Chung Woo Corp韩国$10.4K
2026-04-23非棉针织女衫Chung Woo Corp韩国$4.3K
2026-04-23其他棉针织服装Chung Woo Corp韩国$2.0K
2026-04-23棉针织女衬衫Chung Woo Corp韩国$5.8K
2026-04-23棉针织女衬衫Chung Woo Corp韩国$10.0K
2026-04-23棉针织女衬衫Chung Woo Corp韩国$7.4K
2026-04-23棉针织T恤及背心Chung Woo Corp韩国$5.3K
2026-04-23其他棉针织服装Chung Woo Corp韩国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Phuc Khang Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →