Le Gia Phat Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU Lê GIA PHáT
20
进口笔数
20
出口笔数
$2.27M
进口金额
$2.50M
出口金额
2024-09-07
最近进口
2024-10-02
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801268036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29M8EW2 |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | 162 đường 6/1, khu 5, Phường Long Thuỷ, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU LÊ GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | LE GIA PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162 đường 6/1, khu 5, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963989393 |
| 邮箱 | Nguyentai.act@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 19 | $2.23M |
| 老挝 | 1 | $38.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $1.25M |
| 新加坡 | 10 | $1.25M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $2.23M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| North Bolaven Agricultural Development & Promotion Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $38.4K | 天然橡胶、其他鲜果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 20 | $2.50M | 去壳腰果、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-07 | 带壳腰果 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $125.0K |
| 2024-04-11 | 带壳腰果 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2024-04-11 | 带壳腰果 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2024-04-11 | 带壳腰果 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $65.0K |
| 2024-03-31 | 带壳腰果 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $125.0K |
| 2024-03-31 | 带壳腰果 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $125.0K |
| 2024-03-31 | 带壳腰果 | NORTH BOLAVEN AGRICULTURAL DEVELOPMENT & PROMOTION CO LTD | 老挝 | $38.4K |
| 2024-03-31 | 带壳腰果 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $125.0K |
| 2024-03-31 | 带壳腰果 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $125.0K |
| 2024-03-31 | 带壳腰果 | LENG CHENG XPORT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $125.0K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 新加坡 | $127.0K |
| 2024-09-04 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 越南 | $127.8K |
| 2024-08-22 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 越南 | $128.4K |
| 2024-08-15 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 越南 | $127.8K |
| 2024-08-09 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 新加坡 | $132.3K |
| 2024-08-05 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 新加坡 | $132.3K |
| 2024-07-31 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 新加坡 | $131.9K |
| 2024-07-26 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 越南 | $131.6K |
| 2024-07-19 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 新加坡 | $131.6K |
| 2024-07-10 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 新加坡 | $131.6K |