Haein Chemical Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 甲醛

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôNG NGHệ HóA CHấT HAEIN

11
进口笔数
102
出口笔数
$91.2K
进口金额
$129.2K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-10进口 $48.0K · 1 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-01进口 $550 · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-10进口 $6.8K · 2 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-04进口 $10.1K · 1 笔出口 $7.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-10进口 $48.0K · 1 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-01进口 $550 · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-10进口 $6.8K · 2 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-04进口 $10.1K · 1 笔出口 $7.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号3601045297
企查查编码QVN6NXDXXA
成立日期2008-09-11
联系地址Lô 10, đường 3, KCN Gò Dầu, Xã Phước Thái, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ HÓA CHẤT HAEIN
企业英文名称HAEIN CHEMICAL TECHNOLOGY LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 10, đường 3, KCN Gò Dầu, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Gò Dầu) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话02513551934
传真02513551936
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,011.15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
401693非泡沫橡胶密封件
847150自动数据处理机处理部件
902519非液体温度计

出口

HS 编码产品
291211甲醛

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$53.1K
日本7$38.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南102$129.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schneider Korea韩国1$48.0K静止变流器、变压器零件
Mitsubishi Gas Chemical Trading Inc.日本5$29.5K过硫酸盐、自粘塑料片
Mitsubishi Gas Chemical Co., Inc.日本2$8.6K其他环醛、其他芳烃卤化物
Haein Corp.韩国3$5.1K弹性针织布、合成经编织物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南102$129.2K纺织纱线筒管、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01工业清洁制剂Mitsubishi Gas Chemical Trading Inc.日本$5.0K
2026-04-01工业清洁制剂Mitsubishi Gas Chemical Trading Inc.日本$5.0K
2025-10-09工业清洁制剂MITSUBISHI GAS CHEMICAL TRADING INC日本$5.0K
2025-10-02非泡沫橡胶密封件HAEIN CORP ORATION韩国$1.7K
2025-05-27工业清洁制剂MITSUBISHI GAS CHEMICAL TRADING INC日本$5.0K
2025-01-21非液体温度计HAEIN CORP ORATION韩国$550
2024-12-12工业清洁制剂MITSUBISHI GAS CHEMICAL TRADING INC日本$5.0K
2024-10-28自动数据处理机处理部件SCHNEIDER KOREA韩国$48.0K
2024-08-08非泡沫橡胶密封件HAEIN CORP ORATION韩国$2.8K
2024-06-13工业清洁制剂MITSUBISHI GAS CHEMICAL TRADING INC日本$4.3K

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20甲醛KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$2.5K
2026-04-20甲醛KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$2.5K
2026-04-20甲醛KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$2.5K
2026-03-11甲醛KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.6K
2026-03-11甲醛KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.6K
2026-02-24甲醛KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.2K
2026-02-23甲醛KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.2K
2026-02-11甲醛KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.2K
2026-02-04甲醛KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.2K
2026-01-16甲醛KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Haein Chemical Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →