Haein Chemical Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 甲醛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôNG NGHệ HóA CHấT HAEIN
11
进口笔数
102
出口笔数
$91.2K
进口金额
$129.2K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601045297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NXDXXA |
| 成立日期 | 2008-09-11 |
| 联系地址 | Lô 10, đường 3, KCN Gò Dầu, Xã Phước Thái, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ HÓA CHẤT HAEIN |
| 企业英文名称 | HAEIN CHEMICAL TECHNOLOGY LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 10, đường 3, KCN Gò Dầu, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Gò Dầu) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 02513551934 |
| 传真 | 02513551936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,011.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291211 | 甲醛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $53.1K |
| 日本 | 7 | $38.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $129.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schneider Korea | 韩国 | 1 | $48.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| Mitsubishi Gas Chemical Trading Inc. | 日本 | 5 | $29.5K | 过硫酸盐、自粘塑料片 |
| Mitsubishi Gas Chemical Co., Inc. | 日本 | 2 | $8.6K | 其他环醛、其他芳烃卤化物 |
| Haein Corp. | 韩国 | 3 | $5.1K | 弹性针织布、合成经编织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 102 | $129.2K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 工业清洁制剂 | Mitsubishi Gas Chemical Trading Inc. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-01 | 工业清洁制剂 | Mitsubishi Gas Chemical Trading Inc. | 日本 | $5.0K |
| 2025-10-09 | 工业清洁制剂 | MITSUBISHI GAS CHEMICAL TRADING INC | 日本 | $5.0K |
| 2025-10-02 | 非泡沫橡胶密封件 | HAEIN CORP ORATION | 韩国 | $1.7K |
| 2025-05-27 | 工业清洁制剂 | MITSUBISHI GAS CHEMICAL TRADING INC | 日本 | $5.0K |
| 2025-01-21 | 非液体温度计 | HAEIN CORP ORATION | 韩国 | $550 |
| 2024-12-12 | 工业清洁制剂 | MITSUBISHI GAS CHEMICAL TRADING INC | 日本 | $5.0K |
| 2024-10-28 | 自动数据处理机处理部件 | SCHNEIDER KOREA | 韩国 | $48.0K |
| 2024-08-08 | 非泡沫橡胶密封件 | HAEIN CORP ORATION | 韩国 | $2.8K |
| 2024-06-13 | 工业清洁制剂 | MITSUBISHI GAS CHEMICAL TRADING INC | 日本 | $4.3K |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 甲醛 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 甲醛 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 甲醛 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-11 | 甲醛 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-11 | 甲醛 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-24 | 甲醛 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-23 | 甲醛 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-11 | 甲醛 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 甲醛 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-16 | 甲醛 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.1K |