Iimono Vietnam Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT IIMONO VIệT NAM
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$2.36M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108341492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDU4A6S |
| 成立日期 | 2018-06-27 |
| 联系地址 | Số 5, tổ 28, tập thể Văn Công, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT IIMONO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IIMONO VIET NAM TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, tổ 28, tập thể Văn Công, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5310 - Bưu chính 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02437957830 |
| 邮箱 | sales1.iimonovn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 681490 | 云母制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $2.36M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 69 | $2.36M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 1kg以下胶粘剂 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-22 | 1kg以下胶粘剂 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-22 | 粘聚云母片 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-22 | 粘聚云母片 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-22 | 粘聚云母片 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-22 | 粘聚云母片 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $2.1K |