Hoang Van Trading & Services One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 冷成型钢型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng Vân
2
进口笔数
48
出口笔数
$2.7K
进口金额
$486.9K
出口金额
2025-05-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300669279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3J98MV |
| 成立日期 | 2012-06-26 |
| 联系地址 | N1.10 Lô 05 Mỹ Gia Shophouse - Đường Lê Thánh Tôn, Khu đô thị An Phú Sinh, tổ 1, Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG VÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N1.10 Lô 05 Mỹ Gia Shophouse - Đường Lê Thánh Tôn, Khu đô thị An Phú Sinh, tổ 1, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp được quyền kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84916044357 |
| 邮箱 | hoangvan.ktdl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721669 | 冷成型钢型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $486.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 音频设备零件、非绝缘铜电缆 |
| Kale Environmental Technology (Shanghai) Corp. | 中国 | 1 | $580 | 其他风扇、电力控制板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 21 | $218.3K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $158.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 7 | $102.7K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mensa Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $34 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 电力控制板 | KALE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CORP ORATION | 中国 | $580 |
| 2024-03-25 | 其他橡塑机械 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 中国 | $2.1K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $200 |
| 2026-04-20 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $68 |
| 2026-04-20 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $31 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $61 |
| 2026-04-20 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $207 |
| 2026-04-20 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $40 |
| 2026-04-20 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $881 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $134 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $264 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $289 |