Vina Shinkwang Sealing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,115 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vina Shinkwang Sealing

30
进口笔数
1,115
出口笔数
$53.7K
进口金额
$632.96M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $23.1K · 8 笔2023-10进口 $767 · 1 笔出口 $91.2K · 30 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $87.4K · 36 笔2023-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $79.7K · 35 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $90.0K · 33 笔2024-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $79.1K · 30 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 35 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $89.4K · 31 笔2024-05进口 $1.8K · 2 笔出口 $86.1K · 26 笔2024-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $105.1K · 34 笔2024-07进口 $2.1K · 3 笔出口 $106.4K · 34 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $71.0K · 28 笔2024-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $52.4K · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 18 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $37.6K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 25 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $53.3K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 21 笔2025-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $62.7K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 28 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 28 笔2025-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $36.1K · 43 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 36 笔2025-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $33.8K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 12 笔2026-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $14.3K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 11 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $23.1K · 8 笔2023-10进口 $767 · 1 笔出口 $91.2K · 30 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $87.4K · 36 笔2023-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $79.7K · 35 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $90.0K · 33 笔2024-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $79.1K · 30 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 35 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $89.4K · 31 笔2024-05进口 $1.8K · 2 笔出口 $86.1K · 26 笔2024-06进口 $2.2K · 2 笔出口 $105.1K · 34 笔2024-07进口 $2.1K · 3 笔出口 $106.4K · 34 笔2024-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $71.0K · 28 笔2024-09进口 $3.3K · 2 笔出口 $52.4K · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 18 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $37.6K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 25 笔2025-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $53.3K · 23 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 21 笔2025-05进口 $3.2K · 1 笔出口 $62.7K · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 28 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 28 笔2025-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $36.1K · 43 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 36 笔2025-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $33.8K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 12 笔2026-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $14.3K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 11 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号3702463886
企查查编码QVN3TE43J9
成立日期2016-05-13
联系地址Nhà xưởng số 06, đường Tiên Phong 10, khu công nghiệp Mapletree Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA SHINKWANG SEALING
企业英文名称VINA SHINKWANG SEALING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng số 06, đường số 4-2, khu công nghiệp BW Supply Chain City, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+841652750746
邮箱ihanjh@daum.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本102.394亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
761699其他铝制品
844240印刷部件机械
731815钢铁螺钉螺栓
760612铝合金板材
761610铝制紧固件
842240包装机械
844391印刷机零件

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
482190未印刷标签
490199其他印刷品
482110印刷标签
490110单张印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国30$53.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,090$632.93M
美国25$28.5K
加拿大1$489

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinkwang Sealing Co., Ltd.韩国22$46.1K自粘塑料卷、自粘塑料片
GNS Trading Co., Ltd.韩国6$6.7K其他电感器、其他电路开关装置
SAMSUNG ELECTRONICS中国台湾1$600其他电子IC、智能手机
Sunrise韩国1$240紫外线红外线灯、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1,089$632.93M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡12$32.9K通信设备零件、通信设备零件
Samsung SDS Canada加拿大1$489带接头绝缘电线、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27自粘塑料卷Shinkwang Sealing Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-27自粘塑料卷Shinkwang Sealing Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-27自粘塑料卷Shinkwang Sealing Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-27自粘塑料卷Shinkwang Sealing Co., Ltd.韩国$1.3K
2025-11-06自粘塑料卷Shinkwang Sealing Co., Ltd.韩国$806
2025-11-06自粘塑料卷Shinkwang Sealing Co., Ltd.韩国$2.0K
2025-11-06自粘塑料卷Shinkwang Sealing Co., Ltd.韩国$2.2K
2025-11-06自粘塑料卷SHINKWANGSEALING CO LTD韩国$151
2025-11-06自粘塑料卷SHINKWANGSEALING CO LTD韩国$2.5K
2025-09-17自粘塑料卷Shinkwang Sealing Co., Ltd.韩国$117

出口(共 1,115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30自粘塑料片Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$8
2026-06-30其他印刷品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$77
2026-06-30印刷标签Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1
2026-06-30其他印刷品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$10
2026-06-30其他印刷品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$27
2026-06-30自粘塑料片Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$20
2026-06-30其他印刷品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$66
2026-06-30其他印刷品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$19
2026-06-30未印刷标签Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$15
2026-06-30其他印刷品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$94

相关企业 · 同类产品

Vina Shinkwang Sealing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →