Vina Shinkwang Sealing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,115 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vina Shinkwang Sealing
30
进口笔数
1,115
出口笔数
$53.7K
进口金额
$632.96M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702463886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TE43J9 |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 06, đường Tiên Phong 10, khu công nghiệp Mapletree Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA SHINKWANG SEALING |
| 企业英文名称 | VINA SHINKWANG SEALING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 06, đường số 4-2, khu công nghiệp BW Supply Chain City, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +841652750746 |
| 邮箱 | ihanjh@daum.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 102.394亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844240 | 印刷部件机械 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844391 | 印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490110 | 单张印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $53.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,090 | $632.93M |
| 美国 | 25 | $28.5K |
| 加拿大 | 1 | $489 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinkwang Sealing Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $46.1K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| GNS Trading Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $6.7K | 其他电感器、其他电路开关装置 |
| SAMSUNG ELECTRONICS | 中国台湾 | 1 | $600 | 其他电子IC、智能手机 |
| Sunrise | 韩国 | 1 | $240 | 紫外线红外线灯、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 1,089 | $632.93M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $32.9K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Samsung SDS Canada | 加拿大 | 1 | $489 | 带接头绝缘电线、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | Shinkwang Sealing Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | Shinkwang Sealing Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | Shinkwang Sealing Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | Shinkwang Sealing Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2025-11-06 | 自粘塑料卷 | Shinkwang Sealing Co., Ltd. | 韩国 | $806 |
| 2025-11-06 | 自粘塑料卷 | Shinkwang Sealing Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2025-11-06 | 自粘塑料卷 | Shinkwang Sealing Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2025-11-06 | 自粘塑料卷 | SHINKWANGSEALING CO LTD | 韩国 | $151 |
| 2025-11-06 | 自粘塑料卷 | SHINKWANGSEALING CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-09-17 | 自粘塑料卷 | Shinkwang Sealing Co., Ltd. | 韩国 | $117 |
出口(共 1,115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-30 | 其他印刷品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-30 | 其他印刷品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-30 | 其他印刷品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-06-30 | 其他印刷品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2026-06-30 | 其他印刷品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-30 | 其他印刷品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $94 |