Indochina Medicinal Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC LIệU INDOCHINA
9
进口笔数
0
出口笔数
$650.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107402960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9R329W3 |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | Xóm 8, Xã Đốc Tín, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA |
| 企业英文名称 | INDOCHINA MEDICINAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 8, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84961263634 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 081340 | 其他干果 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 080232 | 去壳核桃 |
| 050790 | 动物副产品 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 090710 | 整丁香 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 121120 | 人参根 |
| 121221 | 食用海藻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $650.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Xiehecheng Chinese Herb Co., Ltd. | 中国 | 8 | $584.7K | 药用植物、其他干果 |
| GUANGXI XIANZHU TRADITIONAL CHINESE MEDICINE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $65.4K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 药用植物 | GUANGXI XIANZHU TRADITIONAL CHINESE MEDICINE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-09 | 药用植物 | GUANGXI XIANZHU TRADITIONAL CHINESE MEDICINE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-09 | 药用植物 | GUANGXI XIANZHU TRADITIONAL CHINESE MEDICINE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-09 | 药用植物 | GUANGXI XIANZHU TRADITIONAL CHINESE MEDICINE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $752 |
| 2026-03-09 | 药用植物 | GUANGXI XIANZHU TRADITIONAL CHINESE MEDICINE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-09 | 药用植物 | GUANGXI XIANZHU TRADITIONAL CHINESE MEDICINE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-09 | 药用植物 | GUANGXI XIANZHU TRADITIONAL CHINESE MEDICINE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-09 | 药用植物 | GUANGXI XIANZHU TRADITIONAL CHINESE MEDICINE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-09 | 药用植物 | GUANGXI XIANZHU TRADITIONAL CHINESE MEDICINE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $940 |
| 2026-03-09 | 药用植物 | GUANGXI XIANZHU TRADITIONAL CHINESE MEDICINE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.5K |