Green World Chemical Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOá CHấT GREEN WORLD
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$4.74M
出口金额
—
最近进口
2025-12-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603936605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXNG7WX |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | Số 179/3, Hẻm 3, tổ 26, KP4C, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÁ CHẤT GREEN WORLD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 179/3, Hẻm 3, tổ 26, KP4C, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 02518680690 |
| 邮箱 | ctygreenworld.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 49 | $3.15M |
| 越南 | 41 | $1.59M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DH Quan Trading Co., Ltd. | 越南 | 40 | $3.92M | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| Fong Steel Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $552.9K | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| Fong Steel Import Export Co., Ltd. | 越南 | 8 | $272.3K | 油漆溶剂、染料颜料 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他乙烯聚合物 | DH QUAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $4.4K |
| 2025-12-08 | 皮革染色剂 | DH QUAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $8.9K |
| 2025-12-08 | 其他乙烯聚合物 | DH QUAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2025-12-08 | 其他乙烯聚合物 | DH QUAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $61.9K |
| 2025-12-08 | 其他乙烯聚合物 | DH QUAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $19.6K |
| 2025-12-08 | 染料颜料 | DH QUAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $760 |
| 2025-11-28 | 皮革染色剂 | DH QUAN TRADING CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-28 | 其他乙烯聚合物 | DH QUAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $48.3K |
| 2025-11-28 | 其他乙烯聚合物 | DH QUAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $6.6K |
| 2025-11-28 | 皮革染色剂 | DH QUAN TRADING CO LTD | 越南 | $4.0K |