HCL MFG & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 液体计量表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT HCL

71
进口笔数
2
出口笔数
$604.0K
进口金额
$6.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-03-19
最近出口
24
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $667 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.2K · 2 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-04进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $667 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.2K · 2 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-04进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105031911
企查查编码QVN5907XCT
成立日期2010-12-03
联系地址Số 12, ngõ 104/3, Phố Định Công, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT HCL
企业英文名称HCL MANUFACTURING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY.
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 12, ngõ 104/3, Phố Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp và các đơn vị trục thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842466740333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902820液体计量表
848140安全阀
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
848190阀门零件
401699其他硫化橡胶制品
722220不锈钢棒材
848340齿轮及变速器
730722不锈钢管件
740721黄铜条杆

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
850650锂原电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$306.6K
葡萄牙20$198.7K
西班牙10$64.8K
意大利10$32.9K
中国台湾1$853
印度1$140

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$6.4K
越南1$364

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Janz Contagem e Gestao de Fluidos S.A.葡萄牙17$167.9K液体计量表
Hidrotén S.A.西班牙10$64.8K阀门龙头、塑料管件
Luoyang Yifa Machinery Technology Co., Ltd.中国9$45.0K阀门龙头、止回阀
Madonna S.p.A.意大利9$29.7K液体计量表、仪表零件及附件
Ningbo Fastenwell Metal Technology Co., Ltd.中国2$26.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Wenzhou Caminix Import & Export Co., Ltd.中国2$21.9K测试台、其他测量仪器
Janz Contagem e Gestão de Fluidos葡萄牙2$15.8K液体计量表
Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd.中国2$15.3K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Zhejiang Zhongguan Valve Manufacture Co., Ltd.中国2$11.2K阀门龙头、齿轮及变速器
Wenzhou Lianhe Valve Fitting Co., Ltd.中国2$11.0K不锈钢管件、不锈钢管件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCI Corporation Co., Ltd.新加坡1$6.4K其他钢铁铸件、阀门龙头
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南1$364光伏电池、钢化安全玻璃

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28仪表零件及附件NINGBO WATOMECH ELECTRONIC & MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$6.5K
2026-04-28其他测量仪器NINGBO WATOMECH ELECTRONIC & MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$288
2026-04-28仪表零件及附件NINGBO WATOMECH ELECTRONIC & MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.5K
2026-04-28仪表零件及附件NINGBO WATOMECH ELECTRONIC & MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.5K
2026-04-28其他测量仪器NINGBO WATOMECH ELECTRONIC & MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$288
2026-04-28仪表零件及附件NINGBO WATOMECH ELECTRONIC & MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$6.5K
2026-02-24数控铣床BOTOU YUDU MACHINERY MANUFACTURE CO LTD中国$14.0K
2026-02-24机床零件BOTOU YUDU MACHINERY MANUFACTURE CO LTD中国$774
2026-02-24机床零件BOTOU YUDU MACHINERY MANUFACTURE CO LTD中国$866
2026-02-24机床零件BOTOU YUDU MACHINERY MANUFACTURE CO LTD中国$828

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-19阀门龙头SCI CORP ORATION CO LTD泰国$6.4K
2023-01-12锂原电池CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM越南$364

相关企业 · 同类产品

HCL MFG & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →