HCL MFG & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT HCL
71
进口笔数
2
出口笔数
$604.0K
进口金额
$6.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-03-19
最近出口
24
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105031911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5907XCT |
| 成立日期 | 2010-12-03 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 104/3, Phố Định Công, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT HCL |
| 企业英文名称 | HCL MANUFACTURING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ 104/3, Phố Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp và các đơn vị trục thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466740333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850650 | 锂原电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $306.6K |
| 葡萄牙 | 20 | $198.7K |
| 西班牙 | 10 | $64.8K |
| 意大利 | 10 | $32.9K |
| 中国台湾 | 1 | $853 |
| 印度 | 1 | $140 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $6.4K |
| 越南 | 1 | $364 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Janz Contagem e Gestao de Fluidos S.A. | 葡萄牙 | 17 | $167.9K | 液体计量表 |
| Hidrotén S.A. | 西班牙 | 10 | $64.8K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Luoyang Yifa Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $45.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Madonna S.p.A. | 意大利 | 9 | $29.7K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Ningbo Fastenwell Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Wenzhou Caminix Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 测试台、其他测量仪器 |
| Janz Contagem e Gestão de Fluidos | 葡萄牙 | 2 | $15.8K | 液体计量表 |
| Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Zhejiang Zhongguan Valve Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
| Wenzhou Lianhe Valve Fitting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCI Corporation Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.4K | 其他钢铁铸件、阀门龙头 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $364 | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 仪表零件及附件 | NINGBO WATOMECH ELECTRONIC & MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | NINGBO WATOMECH ELECTRONIC & MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-28 | 仪表零件及附件 | NINGBO WATOMECH ELECTRONIC & MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 仪表零件及附件 | NINGBO WATOMECH ELECTRONIC & MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | NINGBO WATOMECH ELECTRONIC & MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-28 | 仪表零件及附件 | NINGBO WATOMECH ELECTRONIC & MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-24 | 数控铣床 | BOTOU YUDU MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-02-24 | 机床零件 | BOTOU YUDU MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $774 |
| 2026-02-24 | 机床零件 | BOTOU YUDU MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $866 |
| 2026-02-24 | 机床零件 | BOTOU YUDU MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $828 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 阀门龙头 | SCI CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $6.4K |
| 2023-01-12 | 锂原电池 | CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM | 越南 | $364 |