SPT Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SPT VIệT NAM
9
进口笔数
12
出口笔数
$115.2K
进口金额
$28.4K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2023-12-01
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105860683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJNAT8Y |
| 成立日期 | 2012-04-18 |
| 联系地址 | Số nhà 99 Phố Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SPT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7911 - Đại lý du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 邮箱 | Sptvietnam2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $115.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $28.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JWIN Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.3K | 泡沫橡胶板、安全阀 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| HUI TECH HK LTD | 中国香港 | 1 | $7.1K | 藤柳家具、其他塑料制品 |
| SUPERX DIGITAL POWER PTE. LTD | 新加坡 | 1 | $1.3K | 电力控制板 |
| ZHU MEIFANG | 中国 | 1 | $406 | 静止变流器 |
| Hunan Adto Building Materials Group | 中国 | 1 | $24 | 其他螺纹紧固件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.9K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.1K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 静止变流器 | ZHU MEIFANG | 中国 | $203 |
| 2026-04-07 | 静止变流器 | ZHU MEIFANG | 中国 | $203 |
| 2026-01-13 | 电力控制板 | SUPERX DIGITAL POWER PTE. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-07 | 螺纹钢制管件 | HUI TECH HK LTD | 中国 | $8 |
| 2025-02-07 | 螺纹钢制管件 | HUI TECH HK LTD | 中国 | $3 |
| 2025-02-07 | 螺纹钢制管件 | HUI TECH HK LTD | 中国 | $131 |
| 2025-02-07 | 塑料管件 | HUI TECH HK LTD | 中国 | $63 |
| 2025-02-07 | 螺纹钢制管件 | HUI TECH HK LTD | 中国 | $24 |
| 2025-02-07 | 乙烯聚合物硬管 | HUI TECH HK LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-02-07 | 乙烯聚合物硬管 | HUI TECH HK LTD | 中国 | $146 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 非办公金属家具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $81 |
| 2023-12-01 | 铅酸蓄电池 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-11-30 | 云母制品 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $31 |
| 2023-11-29 | 其他金属锁 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $166 |
| 2023-11-29 | 铅酸蓄电池 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-11-29 | 非办公金属家具 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $81 |
| 2023-11-28 | 云母制品 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $31 |
| 2023-10-05 | 非轻质石油 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $3.7K |
| 2023-10-04 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $408 |
| 2023-10-04 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM | 越南 | $618 |