SPT Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SPT VIệT NAM

9
进口笔数
12
出口笔数
$115.2K
进口金额
$28.4K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2023-12-01
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $406 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $406 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105860683
企查查编码QVNGJNAT8Y
成立日期2012-04-18
联系地址Số nhà 99 Phố Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SPT VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7911 - Đại lý du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
邮箱Sptvietnam2022@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400811泡沫橡胶板
848140安全阀
848180阀门龙头
391721乙烯聚合物硬管
391740塑料管件
730711不可锻铸铁件
730729不锈钢管配件
730792螺纹钢制管件
731819其他螺纹紧固件
732620钢铁丝制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
730799其他钢铁管件
848180阀门龙头
271019非轻质石油
290342氟代烃衍生物
391723硬质PVC管
391739其他塑料管材
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$115.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$28.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JWIN Group Co., Ltd.中国4$81.3K泡沫橡胶板、安全阀
Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd.中国1$25.2K其他塑料制品、塑料家用制品
HUI TECH HK LTD中国香港1$7.1K藤柳家具、其他塑料制品
SUPERX DIGITAL POWER PTE. LTD新加坡1$1.3K电力控制板
ZHU MEIFANG中国1$406静止变流器
Hunan Adto Building Materials Group中国1$24其他螺纹紧固件、其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南4$15.4K其他塑料制品、其他铝制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南5$9.9K处理器及控制器、其他塑料制品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南3$3.1K镍合金条杆、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07静止变流器ZHU MEIFANG中国$203
2026-04-07静止变流器ZHU MEIFANG中国$203
2026-01-13电力控制板SUPERX DIGITAL POWER PTE. LTD中国$1.3K
2025-02-07螺纹钢制管件HUI TECH HK LTD中国$8
2025-02-07螺纹钢制管件HUI TECH HK LTD中国$3
2025-02-07螺纹钢制管件HUI TECH HK LTD中国$131
2025-02-07塑料管件HUI TECH HK LTD中国$63
2025-02-07螺纹钢制管件HUI TECH HK LTD中国$24
2025-02-07乙烯聚合物硬管HUI TECH HK LTD中国$2.3K
2025-02-07乙烯聚合物硬管HUI TECH HK LTD中国$146

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-01非办公金属家具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$81
2023-12-01铅酸蓄电池HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$1.4K
2023-11-30云母制品HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$31
2023-11-29其他金属锁HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$166
2023-11-29铅酸蓄电池HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$1.4K
2023-11-29非办公金属家具HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$81
2023-11-28云母制品HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$31
2023-10-05非轻质石油GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD越南$3.7K
2023-10-04气体过滤机械CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM越南$408
2023-10-04液体过滤机械CONG TY TNHH GEMTEK VIET NAM越南$618

相关企业 · 同类产品

SPT Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →