Viet PT Dental Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y Tế NHA KHOA VIệT PT
28
进口笔数
0
出口笔数
$176.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109982121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EVB9UP |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Số 10/183 Đường Phúc Tân, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHA KHOA VIỆT PT |
| 企业英文名称 | VIET PT DENTAL MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/183 Đường Phúc Tân, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0983762032 |
| 邮箱 | thietbinhakhoavietpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 901841 | 牙钻机 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 901730 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 26 | $175.0K |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
| 立陶宛 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROOTT AG | 瑞士 | 7 | $79.9K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Trate Sp. z o.o. | 波兰 | 8 | $53.1K | 其他牙科器械、牙科配件 |
| 87cac8d69ccd3b67a981e03b36a61c53 | 5 | $27.0K | ||
| Trate Medical LLC | 阿联酋 | 5 | $14.0K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Saeshin Precision | 科特迪瓦 | 1 | $1.7K | 其他牙科器械、其他电动家用器具 |
| Trate Implants, S.L. | 西班牙 | 1 | $1.0K | 牙科配件 |
| Trate UAB | 立陶宛 | 1 | $10 | 其他钛制品、卧式非数控车床 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 牙科配件 | ROOTT AG | 瑞士 | $98 |
| 2026-04-17 | 其他牙科器械 | ROOTT AG | 瑞士 | $98 |
| 2026-04-17 | 牙科配件 | ROOTT AG | 瑞士 | $526 |
| 2026-04-17 | 牙科配件 | ROOTT AG | 瑞士 | $520 |
| 2026-04-17 | 牙科配件 | ROOTT AG | 瑞士 | $98 |
| 2026-04-17 | 其他牙科器械 | ROOTT AG | 瑞士 | $98 |
| 2026-04-17 | 牙科配件 | ROOTT AG | 瑞士 | $98 |
| 2026-04-17 | 牙科配件 | ROOTT AG | 瑞士 | $49 |
| 2026-04-17 | 牙科配件 | ROOTT AG | 瑞士 | $98 |
| 2026-04-17 | 牙科配件 | ROOTT AG | 瑞士 | $49 |