Santi Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SANTI
70
进口笔数
2
出口笔数
$1.21M
进口金额
$19.2K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2025-10-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317401106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWY7VES2 |
| 成立日期 | 2022-07-25 |
| 联系地址 | Số 37 Đường DC13, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SANTI |
| 企业英文名称 | SANTI IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 Đường DC13, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84977777318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 70 | $1.21M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trung Van Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 50 | $805.0K | 带壳腰果、天然橡胶 |
| Koy Koemlong Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 20 | $402.5K | 高淀粉木薯、天然橡胶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ley Soksopea | 巴布亚新几内亚 | 2 | $19.2K | 塑料封口件、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 高淀粉木薯 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $19.0K |
| 2026-02-07 | 高淀粉木薯 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $19.0K |
| 2026-02-07 | 高淀粉木薯 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $19.0K |
| 2026-02-05 | 高淀粉木薯 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $19.0K |
| 2026-02-02 | 高淀粉木薯 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $19.0K |
| 2026-02-02 | 高淀粉木薯 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $19.0K |
| 2026-01-29 | 高淀粉木薯 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $19.0K |
| 2026-01-29 | 高淀粉木薯 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $19.0K |
| 2026-01-26 | 高淀粉木薯 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $19.0K |
| 2026-01-26 | 高淀粉木薯 | KOY KOEMLONG CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $19.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 塑料封口件 | LEY SOKSOPHEA | 巴布亚新几内亚 | $490 |
| 2025-10-20 | 塑料餐具 | LEY SOKSOPHEA | 巴布亚新几内亚 | $1.4K |
| 2025-10-20 | 塑料家用制品 | LEY SOKSOPHEA | 巴布亚新几内亚 | $336 |
| 2025-10-20 | 塑料封口件 | LEY SOKSOPHEA | 巴布亚新几内亚 | $2.3K |
| 2025-10-20 | 塑料餐具 | LEY SOKSOPHEA | 巴布亚新几内亚 | $1.4K |
| 2025-10-20 | 塑料餐具 | LEY SOKSOPHEA | 巴布亚新几内亚 | $4.1K |
| 2025-08-26 | 塑料餐具 | LEY SOKSOPHEA | 巴布亚新几内亚 | $5.9K |
| 2025-08-26 | 塑料封口件 | LEY SOKSOPHEA | 巴布亚新几内亚 | $210 |
| 2025-08-26 | 塑料封口件 | LEY SOKSOPHEA | 巴布亚新几内亚 | $2.4K |
| 2025-08-26 | 塑料餐具 | LEY SOKSOPHEA | 巴布亚新几内亚 | $690 |