Emily Nguyen
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 非在业
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402140688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1Y439Y |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | K149/45 Lê Đình Lý, Phường Hoà Thuận Đông, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV EMILY NGUYỄN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K149/45 Lê Đình Lý, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0799442568 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 021020 | 加工牛肉 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 160569 | 其他加工水生无脊椎动物 |
| 170490 | 糖果 |
| 190490 | 谷物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loc Phat Express International Delivery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $502 | 棉针织T恤及背心、其他食品制剂 |
| Logasia SCM Co., Ltd. | 越南 | 1 | $41 | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 针织头饰 | — | 越南 | $10 |
| 2025-08-14 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $150 |
| 2025-04-05 | 加工牛肉 | Loc Phat Express International Delivery Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2025-04-05 | 咖啡提取物 | Loc Phat Express International Delivery Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2025-04-05 | 熏制虾类 | Loc Phat Express International Delivery Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2025-04-05 | 其他加工肉制品 | LOC PHAT EXPRESS INTERNATIONAL DELIVERY CO LTD | 越南 | $160 |
| 2025-04-05 | 其他猪肉制品 | Loc Phat Express International Delivery Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2024-12-31 | 其他干鱼 | — | 越南 | $168 |
| 2024-12-19 | 谷物制品 | LOGASIA SCM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-12-19 | 混合调味料 | Logasia SCM Co., Ltd. | 越南 | $5 |